Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4751 Mai Chí Duy 12497860 2008 Nam – 1479 –
4752 Mai Cương 561010758 2001 Nam – – –
4753 Mai Đăng Khoa 12463744 2016 Nam – – –
4754 Mai Đăng Khôi 12495239 2014 Nam – – –
4755 Mai Diệu Linh 12475912 2009 Nữ – – –
4756 Mai Đình Phúc 12441295 2005 Nam – – –
4757 Mai Đình Sơn 12438901 2007 Nam – 1548 –
4758 Mai Đình Trung 561003719 2005 Nam – – –
4759 Mai Đoàn Thế Phiệt 12499200 2013 Nam – – –
4760 Mai Đức Anh 12472751 2013 Nam – 1442 1513
4761 Mai Đức Minh Hiếu 12495689 2015 Nam – – –
4762 Mai Đức Tiến 12432369 2014 Nam – – –
4763 Mai Đức Trí 12450006 2012 Nam – – –
4764 Mai Duy Khang 561016497 2020 Nam – – –
4765 Mai Hà Linh 12473170 2007 Nữ – 1437 1428
4766 Mai Hà Quang Vũ 561023060 2012 Nam – – –
4767 Mai Hoàng Bảo 12410357 1997 Nam – – –
4768 Mai Hoàng Gia Bảo 12499188 2018 Nam – – –
4769 Mai Hoàng Việt 12416860 2008 Nam – – –
4770 Mai Hồng Quốc Tuấn 12482218 2008 Nam – – –
4771 Mai Hùng Gia Bảo 12425745 2013 Nam – – –
4772 Mai Hữu Hiếu 12448389 2016 Nam – – –
4773 Mai Hữu Phú 12448370 2013 Nam – – –
4774 Mai Hữu Quốc 12477788 1969 Nam – 1725 –
4775 Mai Huy Hoàng 12490172 2017 Nam – – –
4776 Mai Khả Hân 561016594 2020 Nữ – – –
4777 Mai Lê Anh Quân 12464279 2017 Nam – – –
4778 Mai Lê Chân Phú 561024279 2015 Nam – – –
4779 Mai Lê Phương Linh 12445800 2013 Nữ – – –
4780 Mai Lê Thiên Phúc 561000019 2014 Nam – – –
4781 Mai Le Tuấn Tú 12446092 2008 Nam – – 1541
4782 Mai Minh An 12446734 2010 Nam – – –
4783 Mai Minh Bảo 12449725 2017 Nam – – –
4784 Mai Minh Lâm 561012424 2017 Nam – – –
4785 Mai Ngọc Hà 561008907 2001 Nữ – – –
4786 Mai Ngọc Hân 12493031 2012 Nữ – – 1469
4787 Mai Ngọc Huy 12405043 2003 Nam – – –
4788 Mai Nguyên 12469980 2013 Nam – – –
4789 Mai Nguyễn Hà My 561016551 2017 Nữ – – –
4790 Mai Nguyễn Vân Khuê 12478326 2014 Nữ – – –
4791 Mai Nguyễn Xuân Uy 12419486 2010 Nam – – –
4792 Mai Nhật Huy 12471674 2018 Nam – – 1449
4793 Mai Phan Ngọc Quỳnh 12476587 2014 Nữ – – –
4794 Mai Phan Quốc Thịnh 12476579 2012 Nam – – –
4795 Mai Phúc Nguyên 12471003 2016 Nam – – –
4796 Mai Phúc Thịnh 12471011 2018 Nam – – –
4797 Mai Phúc Thịnh 12460125 2013 Nam – – –
4798 Mai Phước An Phong 12433934 2011 Nam – – –
4799 Mai Phương Du 561009172 2019 Nữ – – –
4800 Mai Quang Nhật 12446904 2016 Nam – – –