Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3151 Hoàng Trần Phước Đức 12452610 2017 Nam – – –
3152 Hoàng Triều Nghĩa 12428450 1997 Nam – – –
3153 Hoàng Trịnh Linh Vũ 12412384 2004 Nam – – –
3154 Hoàng Trịnh Thiên Vũ 12412376 2000 Nam – – –
3155 Hoàng Trọng Bách 12432598 2015 Nam – – –
3156 Hoàng Trọng Bảo Nam 12481548 2018 Nam – – –
3157 Hoàng Trọng Nam Cường 12446548 2010 Nam – – –
3158 Hoàng Trọng Nguyên 12433845 2010 Nam – – –
3159 Hoàng Trọng Nhân 12415529 2008 Nam – – –
3160 Hoàng Trọng Tiến 12487465 2018 Nam – – –
3161 Hoàng Trung Đức 12482676 2007 Nam – – –
3162 Hoàng Trung Dũng 561025135 2009 Nam – 1541 –
3163 Hoàng Trung Dũng 12467146 2017 Nam – – –
3164 Hoàng Trung Hải 12415537 2008 Nam – – –
3165 Hoàng Trung Nghĩa 12438170 2003 Nam – – –
3166 Hoàng Trung Nghĩa 12465143 2013 Nam – 1682 –
3167 Hoàng Trung Nhật 12477702 2014 Nam – – –
3168 Hoàng Trung Quân 12469599 2017 Nam – – –
3169 Hoàng Tú Linh 561008133 2020 Nữ – – –
3170 Hoàng Tuấn Anh 12405370 2001 Nam – – –
3171 Hoàng Tuấn Kiệt 12493830 2016 Nam – – –
3172 Hoàng Tuệ Anh 12496324 2020 Nữ – – –
3173 Hoàng Tuệ Khanh 12457981 2015 Nữ – – –
3174 Hoàng Tùng Lâm 12413305 2008 Nữ – – –
3175 Hoàng Tường Vy 12447790 2012 Nữ – – –
3176 Hoàng Văn Bảo Tín 12474070 2011 Nam – – –
3177 Hoàng Văn Đạt 12482684 2006 Nam – – –
3178 Hoàng Văn Đức Hiếu 12475785 2017 Nam – – –
3179 Hoàng Văn Long 12422304 1991 Nam – – –
3180 Hoàng Văn Quang 12431354 2006 Nam – – –
3181 Hoàng Văn Tuyến 12428469 2001 Nam – 1546 –
3182 Hoàng Văn Võ Dũng 561012033 2017 Nam – – –
3183 Hoàng Việt An 12474649 2012 Nam – – –
3184 Hoàng Việt Anh 12415120 2007 Nam – – –
3185 Hoàng Việt Anh 561022691 2009 Nam – – –
3186 Hoàng Việt Dũng 561013552 1983 Nam – – –
3187 Hoàng Việt Hưng 12469122 2015 Nam – – –
3188 Hoàng Việt Thắng 12436747 2007 Nam – – –
3189 Hoàng Vũ Trung Kiên 12409839 2003 Nam – – –
3190 Hoàng Vũ Trung Quốc 12426156 2012 Nam – – –
3191 Hoàng Vương Gia Khánh 12448753 2012 Nam – – 1451
3192 Hoàng Xuân Minh Bảo 12452106 2011 Nam – – –
3193 Hoàng Xuân Nguyên 12478784 2007 Nam – 1718 –
3194 Hoàng Xuân Nguyên 12444650 2010 Nam – – –
3195 Hoàng Xuân Phúc 12444669 2013 Nam – – –
3196 Hoàng Xuân Phước 12410942 2005 Nam – – –
3197 Hoàng Xuân Thiên Phú 561015911 2017 Nam – – –
3198 Hồng An Viên 561013390 2017 Nữ – – –
3199 Hồng Anh Quân 12467782 2016 Nam – – –
3200 Hồng Nhật Hào 12443646 2003 Nam – – –