Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3101 Hoàng Quang Bách 12489786 2017 Nam – – –
3102 Hoàng Quang Kiên 12475661 2007 Nam – 1655 –
3103 Hoàng Quang Tiến 12408344 2001 Nam – – –
3104 Hoàng Quốc An 12451789 2011 Nam – – –
3105 Hoàng Quốc Anh 561006025 2010 Nam – – –
3106 Hoàng Quốc Hải 561013820 1991 Nam – – –
3107 Hoàng Quốc Hưng 561011045 2016 Nam – – –
3108 Hoàng Quốc Hưng 12467103 2011 Nam – – –
3109 Hoàng Quốc Quân 12480401 2015 Nam – – –
3110 Hoàng Quốc Thái 12447307 2016 Nam – – –
3111 Hoàng Quốc Trí 561024791 2019 Nam – – –
3112 Hoàng Quốc Việt 12407593 2005 Nam – – –
3113 Hoàng Quý Lâm 12426091 2010 Nam – – –
3114 Hoàng Sỹ Hùng 12428442 1980 Nam – – –
3115 Hoàng Tấn Minh 12418200 2006 Nam – – –
3116 Hoàng Thạch Tỉnh 12415510 2008 Nam – – –
3117 Hoàng Thái Dương 561006866 2012 Nam – – 1421
3118 Hoàng Thái Linh 12422410 1990 Nam – – –
3119 Hoàng Thăng Thanh Tùng 561014524 2018 Nam – – –
3120 Hoàng Thanh Bình 12452246 2010 Nam – – –
3121 Hoàng Thành Công 12492698 2019 Nam – – –
3122 Hoàng Thành Nam 561014478 2017 Nam – – –
3123 Hoàng Thanh Nhàn 12409936 1995 Nam – – –
3124 Hoàng Thanh Quân 12467189 2015 Nam – – –
3125 Hoàng Thanh Sang 561015784 2020 Nam – – –
3126 Hoàng Thế Bảo 561018511 2012 Nam – 1583 –
3127 Hoàng Thế Dũng 12446238 1987 Nam – – –
3128 Hoàng Thế Sơn 12446220 2019 Nam – – –
3129 Hoàng Thế Toàn 12466085 1969 Nam – – –
3130 Hoàng Thế Tùng 12414026 2003 Nam – – –
3131 Hoàng Thị Bảo Anh 561019933 2013 Nữ – – –
3132 Hoàng Thị Diệu Linh 12407020 1997 Nữ – – –
3133 Hoàng Thị Hiệp 561010901 1984 Nữ – – –
3134 Hoàng Thị Hồng Nhi 12432130 1993 Nữ – – –
3135 Hoàng Thị Kim Thuận 561004936 1987 Nữ – – –
3136 Hoàng Thị Nhi 12440086 2013 Nữ – – –
3137 Hoàng Thị Quế Anh 561014249 1990 Nữ – – –
3138 Hoàng Thị Thu Hằng 561024350 1978 Nữ – – –
3139 Hoàng Thị Thùy Nhiên 12475580 1969 Nữ – – –
3140 Hoàng Thiên 12407410 1984 Nam – – –
3141 Hoàng Thiên Phú 561018805 2013 Nam – – –
3142 Hoàng Thiên Phúc 561004375 2016 Nam – – –
3143 Hoàng Thùy Trâm 561021644 2020 Nữ – – –
3144 Hoàng Tiến Đạt 561019283 2018 Nam – – –
3145 Hoàng Tiến Dũng 12474924 2016 Nam – – –
3146 Hoàng Tiến Nhật 12482650 2011 Nam – – –
3147 Hoàng Tiên Phong 12469785 2011 Nam – – –
3148 Hoàng Trần An Khang 12480410 2021 Nam – – –
3149 Hoàng Trần An Nhiên 12480541 2019 Nữ – – –
3150 Hoàng Trần Bình Minh 12480088 2015 Nam – – –