Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3201 Hồng Trương Nguyên 561024384 2014 Nam – – –
3202 Hứa Bảo Châu 12413500 2005 Nữ – – –
3203 Hứa Hoàng Minh Quân 12499862 2013 Nam – – –
3204 Hứa Kim Ngân 12453951 2011 Nữ – – –
3205 Hứa Minh Tuấn 561020214 2012 Nam – – –
3206 Hứa Nam Khánh 12443514 2011 Nam – – –
3207 Hứa Nguyễn Gia Hân 12408719 2005 Nữ – – –
3208 Hứa Thiên Tân 12401978 1993 Nam – – –
3209 Hứa Trường Khả 12404977 2003 Nam – – –
3210 Hứa Tường Nhật Minh 561019470 2019 Nam – – –
3211 Huang Nhân Khiêm 561004839 2020 Nam – – –
3212 Hùng Anh 12434558 2012 Nam – – –
3213 Hường Kha 12463892 2018 Nam – – –
3214 Hướng Xuân Bình 561000418 1993 Nam – – –
3215 Huỳnh An 12410128 2001 Nam – – –
3216 Huỳnh Anh Khoa 12404985 2003 Nam – – –
3217 Huỳnh Anh Thư 12440140 2001 Nữ – – –
3218 Huỳnh Anh Triết 12461822 2016 Nam – – –
3219 Huỳnh Băng Băng 561010952 2012 Nữ – – –
3220 Huỳnh Bảo An Di 12435724 2014 Nữ – – –
3221 Huỳnh Bảo Ánh Minh 12462624 2014 Nữ – – –
3222 Huỳnh Bảo Khang 12491926 2014 Nam – 1450 1441
3223 Huỳnh Bảo Khánh 12434507 2015 Nam – – 1422
3224 Huỳnh Bảo Nam 12454826 2012 Nam – – –
3225 Huỳnh Bảo Quyên 12433853 2015 Nữ – 1415 –
3226 Huỳnh Châu Hà My 12460435 2015 Nữ – – –
3227 Huỳnh Công Minh Triết 12420751 2011 Nam – – –
3228 Huỳnh Công Tuấn Kiệt 12415545 2008 Nam – – –
3229 Huỳnh Diệp Bảo Trân 12456616 2014 Nữ – – –
3230 Huỳnh Đoàn Minh Ngọc 12410608 1999 Nữ – – –
3231 Huỳnh Đông Anh 12449180 2010 Nam – – –
3232 Huỳnh Đức Huy 12411477 2003 Nam – – –
3233 Huỳnh Đức Mẫn Hy 12434515 2013 Nam – – 1479
3234 Huỳnh Đức Tỉnh 12436488 1980 Nam – – –
3235 Huỳnh Đức Trung 12482668 1987 Nam – – –
3236 Huỳnh Duy Hưng 12492965 2012 Nam – 1636 1677
3237 Huỳnh Duy Khanh 561024856 2011 Nam – – –
3238 Huỳnh Gia Bảo 561005045 2012 Nam – – –
3239 Huỳnh Gia Bảo 12476846 2016 Nam – – –
3240 Huỳnh Gia Khang 12488402 2009 Nam – – –
3241 Huỳnh Gia Minh 561016381 2021 Nam – – –
3242 Huỳnh Gia Phúc 12479276 2015 Nam – – –
3243 Huỳnh Gia Phúc 561004308 2014 Nam – – –
3244 Huỳnh Gia Yến 561015342 2010 Nữ – – –
3245 Huỳnh Hà Giang 12435120 2006 Nữ – – –
3246 Huỳnh Hải Đăng 12418625 2009 Nam – – 1501
3247 Huỳnh Hạo Nhiên 12436135 2014 Nam – – –
3248 Huỳnh Hiếu 12464783 2016 Nam – – –
3249 Huỳnh Hiểu Long 12495565 2012 Nam – 1493 –
3250 Huỳnh Hiểu Minh 561018651 2016 Nam – – –