Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3301 Huỳnh Ngọc Gia An 12435481 2014 Nữ – – –
3302 Huỳnh Ngọc Gia Phúc 12464643 2015 Nữ – – –
3303 Huỳnh Ngọc Hải Đăng 12412732 2003 Nam – – –
3304 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 561014737 2015 Nữ – – –
3305 Huỳnh Ngọc Mai Anh 12457647 2016 Nữ – – –
3306 Huỳnh Ngọc Minh Anh 561012548 2018 Nữ – – –
3307 Huỳnh Ngọc Minh Châu 561020591 2015 Nữ – – –
3308 Huỳnh Ngọc Minh Nhật 12414379 2005 Nam – – –
3309 Huỳnh Ngọc Minh Thư 12415731 2009 Nữ – – –
3310 Huỳnh Ngọc Như Ý 12415286 2007 Nữ – – –
3311 Huỳnh Ngọc Thiên Phúc 12461598 2015 Nam – – –
3312 Huỳnh Ngọc Thiên Phúc 12498483 2019 Nam – – –
3313 Huỳnh Ngọc Văn Thư 561012998 1983 Nữ – – –
3314 Huỳnh Nguyễn Anh Quân 561010693 2002 Nam – – –
3315 Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc 12495638 2009 Nữ – – –
3316 Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên 12464902 2014 Nam – – –
3317 Huỳnh Nguyễn Bích Ngân 561005738 2019 Nữ – – 1662
3318 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi 561007544 2019 Nam – – –
3319 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang 12455148 2014 Nam – – –
3320 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang 12451037 2013 Nam – – –
3321 Huỳnh Nguyễn Đông Oanh 561022020 1983 Nữ – – –
3322 Huỳnh Nguyễn Gia Phúc 561008796 2016 Nam – – –
3323 Huỳnh Nguyễn Hải Huy 12440973 2008 Nam – – –
3324 Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy 12449261 2014 Nam – – –
3325 Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong 12464180 2018 Nam – – –
3326 Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc 12495646 2009 Nữ – – –
3327 Huỳnh Nguyên Khang 12454753 2015 Nam – – –
3328 Huỳnh Nguyễn Khoa Nam 12434353 2010 Nam – – –
3329 Huỳnh Nguyễn Minh Châu 561014850 2016 Nữ – – –
3330 Huỳnh Nguyễn Như Ngọc 12495654 2009 Nữ – – –
3331 Huỳnh Nguyên Phúc 12454184 2013 Nam – – –
3332 Huỳnh Nguyễn Phúc Danh 561008788 2016 Nam – – –
3333 Huỳnh Nguyên Quang Liam 12461369 2014 Nam – – –
3334 Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo 12466417 2011 Nam – – –
3335 Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên 12478342 2014 Nữ – – –
3336 Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân 12406040 1999 Nam – – –
3337 Huỳnh Nhật Nam 561019399 2015 Nam – – –
3338 Huỳnh Nhật Quang Anh 561024880 2008 Nam – – –
3339 Huỳnh Nhựt 12413771 2000 Nam – – –
3340 Huỳnh Phạm Bảo Minh 12451460 2018 Nam – – –
3341 Huỳnh Phạm Duy Phúc 561008850 2018 Nam – – –
3342 Huỳnh Phạm Hiền Nhi 561020508 2019 Nữ – – –
3343 Huỳnh Phạm Khải Minh 12451479 2017 Nam – – –
3344 Huỳnh Phạm Trà My 12434779 2008 Nữ – – –
3345 Huỳnh Phạm Tuyết Trinh 12422339 1993 Nữ – – –
3346 Huỳnh Phan Trọng Hiếu 12462136 2016 Nam – – –
3347 Huỳnh Phát Đạt 12462748 2016 Nam – – –
3348 Huỳnh Phi Hải 561015580 2019 Nam – – –
3349 Huỳnh Phúc 561014877 2013 Nam – – –
3350 Huỳnh Phúc Nhân 12489360 2012 Nam – – –