Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3401 Huỳnh Trung Kiên 12445657 2010 Nam – – –
3402 Huỳnh Trung Quốc Thái 12405396 2002 Nam – – –
3403 Huỳnh Tuấn Việt 12465887 1988 Nam – – –
3404 Huỳnh Uyên Thảo 561009989 2017 Nữ – – –
3405 Huỳnh Văn Anh 12440914 1980 Nam – – –
3406 Huỳnh Văn Bưng 561001813 1990 Nam – – –
3407 Huỳnh Văn Huy 12409898 2000 Nam – 1676 1812
3408 Huỳnh Văn Minh Đức 12461830 2014 Nam – – –
3409 Huỳnh Văn Nam 561023515 2013 Nam – 1617 1607
3410 Huỳnh Văn Nhật Minh 561013102 2018 Nam – – –
3411 Huỳnh Việt Bách 12435732 2012 Nam – – –
3412 Huỳnh Viết Gia Huy 12478954 2015 Nam – – 1423
3413 Huỳnh Vũ Uy 12498602 2018 Nam – – –
3414 Huỳnh Vỹ 12410616 2000 Nữ – – –
3415 Huỳnh Xuân Anh Trâm 12412597 2002 Nữ – – –
3416 Huỳnh Xuân Đăng 12465119 2017 Nam – – –
3417 Kan Trí Phong Aiden 561000400 2015 Nam – – –
3418 Kang Ha Chu 561016683 2018 Nam – – –
3419 Kavita G 12409758 1994 Nữ – – –
3420 Kha Tường Lâm 12478814 2014 Nam – 1547 1581
3421 Khâu Chi Lâm 12417530 2009 Nam – – –
3422 Khấu Hoàng Nghiêm 561017051 2012 Nam – – –
3423 Khâu Phúc Khang 12417521 2010 Nam – – –
3424 Khổng Duy Anh 12486620 2008 Nam – 1596 1581
3425 Khổng Ngọc Tú 12468924 2014 Nam – 1428 –
3426 Khổng Tấn Phong 561025143 2018 Nam – – –
3427 Khổng Thị Hoa 12428345 1975 Nữ – – –
3428 Khổng Xuân Lam 12456837 2014 Nữ – – –
3429 Khuất Anh Quang 12484636 2016 Nam – – –
3430 Khuất Đình Huy 12455415 2011 Nam – – –
3431 Khuất Kiều Thanh 12424293 2004 Nữ – – –
3432 Khuất Văn Hải Lâm 561012580 2012 Nam – – –
3433 Khúc Hải Nam 12423440 2010 Nam – – –
3434 Khúc Kiến Văn 12461318 2016 Nam – – –
3435 Khương Hoàng Anh Đức 12469050 2009 Nam – 1550 –
3436 Khương Nguyễn Ngọc Long 12436984 2004 Nam – – –
3437 Khương Văn Nguyên 561017396 2000 Nam – – –
3438 Khưu Dịch Tài 12415103 2007 Nam – – –
3439 Khưu Dịch Tiến 12411493 2003 Nam – – 1622
3440 Kiều Diệp Bối 12472123 2016 Nữ – – –
3441 Kiều Gia Phúc 12453757 2016 Nam – – –
3442 Kiều Hữu Nguyên 12455555 2016 Nam – – –
3443 Kiều Huy Vũ 561021091 2013 Nam – 1495 –
3444 Kiều Linh Giang 561021580 2014 Nữ – – –
3445 Kiều Ngọc Anh 12480606 2011 Nữ – – –
3446 Kiều Nhã Uyên 12498920 2019 Nữ – – –
3447 Kiều Quang Huy 12425559 2009 Nam – – –
3448 Kiều Quốc Huy 12461920 2015 Nam – – –
3449 Kiều Thanh Lâm 12437735 2016 Nam – – –
3450 Kiều Thảo Nguyên 12435490 2014 Nữ – – –