Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3001 Hoàng Kim Chi 561010235 2018 Nữ – – –
3002 Hoàng Kim Thái Bảo 12480835 2014 Nam – – –
3003 Hoàng Kim Tùng 12475947 2013 Nam – – –
3004 Hoàng Lâm 561020656 2019 Nam – – –
3005 Hoàng Lan Cát Uyển 12465739 1972 Nữ – – –
3006 Hoàng Lê Ánh Dương 12432865 2008 Nữ – – 1563
3007 Hoàng Lê Anh Khang 12463710 2016 Nam – – –
3008 Hoàng Lê Đại Nghĩa 12480495 2015 Nam – – –
3009 Hoàng Lê Hiếu 561015830 2012 Nam – – –
3010 Hoàng Lê Linh Nga 12412643 2006 Nữ – – –
3011 Hoàng Lê Minh Hiếu 12495573 2011 Nam – – –
3012 Hoàng Lê Minh Nam 561002917 2013 Nam – 1473 –
3013 Hoàng Lê Minh Phúc 561005401 2019 Nam – – –
3014 Hoàng Lê Minh Quân 12451207 2011 Nam – 1562 1553
3015 Hoàng Lê Phương Trâm 12479420 2014 Nữ – – –
3016 Hoàng Lê Trung Kiên 12495166 1998 Nam – – –
3017 Hoàng Long 12467391 2012 Nam – – –
3018 Hoàng Mạc Nguyên 12448850 2012 Nam – – –
3019 Hoàng Mai Lâm 12451827 2011 Nữ – – –
3020 Hoàng Mạnh Cường 12449300 2011 Nam – – –
3021 Hoàng Mạnh Khôi 12423416 2005 Nam – – –
3022 Hoàng Minh 12486949 2017 Nam – – –
3023 Hoàng Minh Châu 12451983 2010 Nữ – – –
3024 Hoàng Minh Châu 561024007 2016 Nữ – – –
3025 Hoàng Minh Đạt 12494569 2015 Nam – 1635 1590
3026 Hoàng Minh Đức 12479977 2016 Nam – – –
3027 Hoàng Minh Đức 12483940 2003 Nam – – –
3028 Hoàng Minh Đức 561010456 2019 Nam – – 1446
3029 Hoàng Minh Đức 12481823 2008 Nam – – –
3030 Hoàng Minh Đức 12404420 1964 Nam – – –
3031 Hoàng Minh Đức B 561024015 2018 Nam – – –
3032 Hoàng Minh Hải 12441546 2012 Nam – – –
3033 Hoàng Minh Hiếu 12495107 2019 Nam – – –
3034 Hoàng Minh Huy 12476331 2018 Nam – – –
3035 Hoàng Minh Khang 12477192 2015 Nam – – –
3036 Hoàng Minh Khoa 12492469 2016 Nam – 1517 –
3037 Hoàng Minh Khoa 12490997 2018 Nam – – –
3038 Hoàng Minh Khôi 12487635 2014 Nam – – –
3039 Hoàng Minh Khuê 561016292 2018 Nữ – – –
3040 Hoàng Minh Lộc 12454141 2013 Nam – – –
3041 Hoàng Minh Nghĩa 12446955 2015 Nam – – –
3042 Hoàng Minh Ngọc 12487651 2016 Nữ – – –
3043 Hoảng Minh Nguyên 12416819 2007 Nam – – 1827
3044 Hoàng Minh Phúc 561002593 2018 Nam – – –
3045 Hoàng Minh Quang 12486094 2019 Nam – – –
3046 Hoàng Minh Tâm 12474479 2014 Nữ – 1513 1466
3047 Hoàng Minh Thành 561023116 2014 Nam – – –
3048 Hoàng Minh Thuận 12441430 2001 Nam – – –
3049 Hoàng Minh Tuệ 12474452 2013 Nữ – 1474 1491
3050 Hoàng Minh Uy 561024180 2016 Nam – – –