Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Hoàng An Phú | 561024732 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2902 | Hoàng Anh Duy | 12430340 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2903 | Hoàng Anh Kiên | 12470023 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2904 | Hoàng Anh Kiệt | 12498637 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2905 | Hoàng Anh Minh | 561003123 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2906 | Hoàng Anh Phước | 12478385 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2907 | Hoàng Anh Quân | 12481068 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2908 | Hoàng Anh Thy | 561012416 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 2909 | Hoàng Anh Tú | 12457000 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2910 | Hoàng Anh Tú | 12488020 | 2012 | Nam | – | 1697 | 1750 |
| 2911 | Hoàng Anh Tuấn | 12444359 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2912 | Hoàng Anh Tuấn | 12418935 | 1965 | Nam | – | – | – |
| 2913 | Hoàng Anh Tùng | 561006408 | 2012 | Nam | – | 1488 | – |
| 2914 | Hoàng Bá Cảnh | 12440124 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 2915 | Hoàng Bá Hải | 12438863 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2916 | Hoàng Bá Nguyên Sang | 12498513 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2917 | Hoàng Bá Sơn | 12434035 | 2011 | Nam | – | 1509 | 1575 |
| 2918 | Hoàng Bá Thắng | 12423246 | 1988 | Nam | – | – | – |
| 2919 | Hoàng Bá Thanh | 561014699 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2920 | Hoàng Bảo Chi | 561023221 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 2921 | Hoàng Bảo Khôi | 12465151 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2922 | Hoàng Bảo Minh | 561007129 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2923 | Hoàng Bảo Nam | 12443379 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2924 | Hoàng Bảo Nam | 12471496 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2925 | Hoàng Bảo Nguyên | 12471500 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2926 | Hoàng Bảo Quân | 561007927 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2927 | Hoàng Bảo Trân | 12467510 | 2015 | Nữ | – | 1431 | 1621 |
| 2928 | Hoàng Bảo Trí Phúc | 561011398 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2929 | Hoàng Bảo Yến Chi | 12437131 | 2008 | Nữ | – | 1438 | 1564 |
| 2930 | Hoàng Bích Ngọc | 561001597 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 2931 | Hoàng Bình Minh | 12456365 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2932 | Hoàng Cao Minh | 12439479 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2933 | Hoàng Chung Minh | 12485322 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2934 | Hoàng Công Giang | 12478873 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2935 | Hoàng Công Mạnh | 12461806 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2936 | Hoàng Công Nam | 12448923 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2937 | Hoàng Công Tiến | 12461792 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2938 | Hoàng Công Vinh | 12451967 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2939 | Hoàng Đại Dương | 12441449 | 1982 | Nam | – | – | – |
| 2940 | Hoàng Đại Dương | 12416673 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 2941 | Hoàng Đăng Khang | 12424838 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2942 | Hoàng Đăng Khoa | 12472620 | 2018 | Nam | – | – | 1493 |
| 2943 | Hoàng Đăng Khôi | 12471950 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2944 | Hoàng Diễm My | 12498505 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 2945 | Hoàng Diệu Linh | 561011215 | 2012 | Nữ | – | 1564 | – |
| 2946 | Hoàng Đình Bảo Anh | 12457132 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2947 | Hoàng Đình Bảo Duy | 561005088 | 2015 | Nam | – | – | 1486 |
| 2948 | Hoàng Đình Duy | 12460869 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2949 | Hoàng Đình Duy | 12482285 | 1995 | Nam | – | – | – |
| 2950 | Hoàng Đình Hồng | 12422207 | 1948 | Nam | – | – | – |