Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2751 | Hà Văn Huỳnh Anh | 561013587 | 1994 | Nam | – | 1474 | – |
| 2752 | Hà Văn Thiên Nam | 561011177 | 2015 | Nam | – | 1675 | 1540 |
| 2753 | Hà Vũ Cẩm Chi | 12442011 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 2754 | Hà Vũ Nguyên | 12498904 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2755 | Hà Xuân Anh Đức | 12485462 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2756 | Hà Xuân Bình | 12410004 | 1972 | Nam | – | – | – |
| 2757 | Hán Gia Hân | 12430323 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 2758 | Hán Thị Phú Bình | 12473111 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 2759 | Hằng A Phủ | 12428434 | 1998 | Nam | – | – | – |
| 2760 | Hàng Nguyễn Minh Tân | 12485160 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2761 | Hàng Nguyễn Minh Thông | 12485152 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2762 | Hàng Quý Trân | 12412708 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 2763 | Hồ An Nhiên | 12461300 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 2764 | Hồ Anh Khang | 12441368 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 2765 | Hồ Anh Khoa | 12454362 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2766 | Hồ Bảo Hân | 12466395 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 2767 | Hồ Bảo Hoàng | 12487112 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2768 | Hồ Bảo Khương | 561014508 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2769 | Hồ Cảnh Khanh | 12435937 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2770 | Hồ Cao Bảo Trân | 12437751 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 2771 | Hồ Châu Bảo Trâm | 12406651 | 2001 | Nữ | – | – | – |
| 2772 | Hồ Chí Thành | 12483923 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2773 | Hồ Công Lý | 12440132 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 2774 | Hồ Đắc Vinh | 12479284 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2775 | Hồ Đặng Minh An | 561007722 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2776 | Hồ Đặng Tuyết Như | 561015377 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 2777 | Hồ Đình Nguyên | 12413593 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 2778 | Hồ Đình Nhân | 12462250 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2779 | Hồ Đoàn Đức Thiên | 12480177 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2780 | Hồ Đông Phong | 561025747 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2781 | Hồ Đức Kiên | 12466344 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2782 | Hồ Đức Minh | 12486132 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2783 | Hồ Đức Minh | 12444340 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 2784 | Hồ Đức Minh Hiền | 12466441 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2785 | Hồ Dương Quốc Bảo | 12446505 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2786 | Hồ Duy Khánh | 12412210 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 2787 | Hồ Duy Nguyên | 12465666 | 2003 | Nam | – | 1793 | – |
| 2788 | Hồ Duy Nhất | 12466026 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 2789 | Hồ Gia Hân | 12435341 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 2790 | Hồ Gia Hân | 561015369 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 2791 | Hồ Gia Hân | 561009849 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 2792 | Hồ Gia Huy | 12444936 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2793 | Hồ Giang Phúc | 561023191 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2794 | Hồ Hải Anh | 12474789 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 2795 | Hồ Hiểu Minh | 561024546 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2796 | Hồ Hoàn Kiếm | 12456071 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2797 | Hồ Hồng Nam | 561008940 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2798 | Hồ Hồng Quân | 12456004 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2799 | Hồ Hùng Anh | 12465534 | 2014 | Nam | – | 1562 | 1504 |
| 2800 | Hồ Hùng Anh | 12460249 | 2014 | Nam | – | – | – |