Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2651 | Giang Công Thành | 12431036 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2652 | Giang Hải Long | 12489352 | 2017 | Nam | – | – | 1470 |
| 2653 | Giang Hoàng Long | 561021920 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 2654 | Giang Khánh Hà | 12442712 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 2655 | Giang Mạnh Tùng | 12442518 | 2009 | Nam | – | 1601 | – |
| 2656 | Giang Ngọc Hiếu | 12481785 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 2657 | Giang Thanh Nguyên | 561004278 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2658 | Giang Thị Thanh Bình | 12407500 | Nữ | – | – | – | |
| 2659 | Giang Tiến Bình | 12471356 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2660 | Giang Tuyết Đào | 12409138 | 2001 | Nữ | – | – | – |
| 2661 | Giáp Hải Đăng | 561013145 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2662 | Giáp Thái Bảo | 12433209 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2663 | Giáp Xuân Cường | 12418439 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2664 | Giáp Xuân Định | 12412236 | 1978 | Nam | – | – | – |
| 2665 | Gross Carsten | 12444448 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2666 | Hà Anh Trúc | 12438839 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 2667 | Hà Anh Tú | 12483974 | 2013 | Nam | – | – | 1532 |
| 2668 | Hà Anh Tú | 561021733 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 2669 | Hà Bảo An Nhiên | 12464880 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 2670 | Hà Bảo Duy | 12478334 | 2013 | Nam | – | – | 1435 |
| 2671 | Hà Bảo Trâm | 12418250 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 2672 | Hà Chí Thiện | 12496740 | 2018 | Nam | – | 1413 | – |
| 2673 | Hà Đăng Khoa | 12441201 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2674 | Hà Đặng Nhật Thảo | 12403059 | 2000 | Nữ | – | – | – |
| 2675 | Hà Đình Tuấn | 12431257 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2676 | Hà Đỗ Thành An | 12438847 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2677 | Hà Đông Chấn | 12432849 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 2678 | Hà Đức Mạnh | 12435821 | 2008 | Nam | – | 1610 | 1550 |
| 2679 | Hà Đức Phúc | 12466590 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2680 | Hà Đức Quang | 12443506 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2681 | Hà Gia Huy | 12442720 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2682 | Hà Gia Khang | 12464996 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2683 | Hà Gia Minh | 12463183 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2684 | Hà Gia Phát | 12460478 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2685 | Hà Hải Nam | 12471801 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2686 | Hà Hải Ninh | 12431311 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 2687 | Hà Hạnh Dung | 12485470 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 2688 | Hà Hồng Nhi | 12414662 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 2689 | Hà Khánh Ngọc | 12485764 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 2690 | Hà Khánh Phước | 561016748 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 2691 | Hà Kiền Lâm | 12450553 | 2013 | Nam | – | 1435 | 1491 |
| 2692 | Hà Kiều Trang | 12487414 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 2693 | Hà Lâm Khải | 12437387 | 2015 | Nam | – | 1452 | 1474 |
| 2694 | Hà Lê Duy Anh | 12485845 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2695 | Hà Lê Minh Châu | 12452939 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 2696 | Hà Lê Ngọc Tuấn | 561014893 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2697 | Hà Lê Nguyên Chương | 12468576 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2698 | Hà Lê Quốc Thái | 12499552 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 2699 | Hà Lê Việt Anh | 12485829 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2700 | Hà Mạnh Cường | 561014117 | 2003 | Nam | – | – | – |