Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | Đồng Vũ Thu Minh | 12472174 | 2016 | Nữ | – | – | 1414 |
| 2502 | Đồng Vương Hùng | 12469700 | 2011 | Nam | – | – | 1560 |
| 2503 | Đông Vương Lâm | 12428302 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 2504 | Dư Chí Khang | 12429244 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2505 | Dư Hoàng Minh | 12496472 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2506 | Du Kiến Nam | 12450871 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2507 | Du Lê Phan Hưng | 561015385 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2508 | Dư Quốc Tiến | 12422177 | 1992 | Nam | – | – | – |
| 2509 | Dư Thị Tùng Linh | 12414190 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 2510 | Dư Tuấn Kiệt | 561021431 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2511 | Dư Xuân Tùng Lâm | 12408026 | 2002 | Nam | – | 1713 | – |
| 2512 | Duchemin Nguyễn | 561020028 | 2021 | Nữ | – | – | – |
| 2513 | Dulieu Matthias Nguyễn Minh | 12447870 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2514 | Dương Anh Vũ | 12430315 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 2515 | Dương Bá Gia Bảo | 12471836 | 2007 | Nam | – | 1636 | 1678 |
| 2516 | Dương Bảo Khiêm | 12437310 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2517 | Dương Bảo Long | 12457167 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2518 | Dương Chấn Hưng | 12454052 | 2012 | Nam | – | 1564 | 1588 |
| 2519 | Dương Chí Bảo | 12479306 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2520 | Dương Công Hưng | 12474916 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2521 | Dương Đăng Khoa | 12416797 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 2522 | Dương Đình Chuyên | 12427985 | 1982 | Nam | – | – | – |
| 2523 | Dương Đỗ Bảo | 561005720 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2524 | Dương Đỗ Nhật Nam | 561023990 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2525 | Dương Đức Duy | 561011207 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2526 | Dương Đức Long | 561007846 | 2018 | Nam | – | 1466 | – |
| 2527 | Dương Đức Thọ | 12470139 | 2014 | Nam | – | 1477 | – |
| 2528 | Dương Gia Bảo | 12433276 | 2015 | Nam | – | 1407 | 1617 |
| 2529 | Dương Gia Hưng | 561017779 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2530 | Dương Gia Huy | 12425796 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2531 | Dương Gia Linh | 12472220 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 2532 | Dương Gia Phúc | 561022284 | 2019 | Nam | – | 1413 | 1526 |
| 2533 | Dương Gia Tuệ | 12461237 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 2534 | Dương Hải Nguyên | 12426032 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2535 | Dương Hoàng Anh | 12472441 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2536 | Dương Hoàng Bách | 12488011 | 2013 | Nam | – | 1568 | – |
| 2537 | Dương Hoàng Khánh | 12472549 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2538 | Dương Hoàng Lịch | 561014494 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 2539 | Dương Hoàng Nam | 12472450 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2540 | Đường Hồng Anh | 12411957 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 2541 | Dương Huy Hoàng | 12435856 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2542 | Dương Huy Vũ | 561014800 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2543 | Dương Huỳnh Long | 561024775 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2544 | Dương Huỳnh Minh Thư | 12451550 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 2545 | Dương Khôi Nguyên | 561025526 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 2546 | Dương Khôi Nguyên | 561014931 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2547 | Dương Kiên Khải | 12415146 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 2548 | Dương Kiên Trung | 561007161 | 1979 | Nam | – | – | – |
| 2549 | Dương Lan Phương | 12464805 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 2550 | Dương Lê Đăng Khoa | 12464120 | 2015 | Nam | – | – | – |