Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9751 Trần Diệp Phương Chi 561021890 2017 Nữ – – –
9752 Trần Diệp Vy 12463833 2015 Nữ – – –
9753 Trần Diệu Hoa 12435589 2013 Nữ – – –
9754 Trần Diệu Linh 12483451 2020 Nữ – – –
9755 Trần Diệu Linh 12481360 2014 Nữ – – 1579
9756 Trần Đình Gia Huy 12474207 2008 Nam – – –
9757 Trần Đình Gia Phát 561016241 2020 Nam – – –
9758 Trần Đình Hoàng Dũng 12442887 2012 Nam – – –
9759 Trần Đình Hoàng Phúc 12446831 2015 Nam – – –
9760 Trần Đình Hưng 12405949 1999 Nam – – –
9761 Trần Đình Lệ Nguyên 12434450 2014 Nam – – –
9762 Trần Đình Long 561006556 2012 Nam – – –
9763 Trần Đình Minh 12406244 1995 Nam – – –
9764 Trần Đình Minh 12460028 2013 Nam – – –
9765 Trần Đình Nam 561025488 2013 Nam – – –
9766 Trần Đình Nhân 12418013 2010 Nam – – –
9767 Trần Đình Nhật Vũ 12479128 2012 Nam – – –
9768 Trần Đình Quang 12459658 2015 Nam – – –
9769 Trần Đình Thiện 12435694 2013 Nam – – –
9770 Trần Đình Vương Bảo 561007382 2019 Nam – – –
9771 Trần Đỗ Hoàng Minh 12455466 2009 Nam – – –
9772 Trần Đỗ Hoàng Nguyên 12457680 1996 Nam – 1605 1555
9773 Trần Đỗ Khoa 12421340 1982 Nam – – –
9774 Trần Đỗ Ngọc Bảo 12482765 2016 Nam – – –
9775 Trần Đỗ Nhật Duy 561002836 2009 Nam – – –
9776 Trần Đỗ Trường Giang 12440620 2009 Nam – – –
9777 Trần Đỗ Yến Nhi 12441406 2013 Nữ – – 1534
9778 Trần Đoàn Gia Huy 12444405 2015 Nam – – –
9779 Trần Đoàn Phúc Huy 12444391 2015 Nam – – –
9780 Trần Đoàn Thùy An 12476773 2010 Nữ – – –
9781 Trần Dũ Phong 12494070 2016 Nam – – –
9782 Trần Đức Anh 12492221 2012 Nam – 1472 1506
9783 Trần Đức Anh 12468355 2007 Nam – 1430 1647
9784 Trần Đức Anh 12405957 2000 Nam – 1709 1870
9785 Trần Đức Bảo Đăng 561020443 2017 Nam – – –
9786 Trần Đức Cường 12472603 2018 Nam – – 1589
9787 Trần Đức Cường 12495450 2014 Nam – – –
9788 Trần Đức Dương 12425060 2009 Nam – – –
9789 Trần Đức Duy 12436976 2012 Nam – – –
9790 Trần Đức Hiếu 12409669 1984 Nam – – –
9791 Trần Đức Hưng 12491764 2018 Nam – – –
9792 Trần Đức Hưng 12444685 2011 Nam – – –
9793 Trần Đức Huy 12451096 2010 Nam – – –
9794 Trần Đức Khang 12491241 2015 Nam – – –
9795 Trần Đức Khiêm 12408611 1997 Nam – – –
9796 Trần Đức Khôi 561014150 2018 Nam – – –
9797 Trần Đức Kiên 12444677 2014 Nam – – –
9798 Trần Đức Long 12436534 2000 Nam – 1655 –
9799 Trần Đức Minh 561020141 2014 Nam – – –
9800 Trần Đức Minh 561000973 2016 Nam – – –