Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9601 | Tôn Thất Khánh Đặng | 12438057 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9602 | Tôn Thất Khiêm | 561001244 | 2014 | Nam | – | 1437 | – |
| 9603 | Tôn Thất Lương Chính | 12448966 | 1964 | Nam | – | – | – |
| 9604 | Tôn Thất Nguyên Hoàng | 12418358 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 9605 | Tôn Thất Việt Khoa | 12411302 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 9606 | Tống Đỗ Tùng Lâm | 561024511 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 9607 | Tống Đức Hòa | 12497363 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 9608 | Tống Duy Minh | 12487040 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9609 | Tống Gia Huynh | 561005908 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9610 | Tống Gia Linh | 12469750 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 9611 | Tống Gia Nam | 12489921 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 9612 | Tống Hồ Bảo Trân | 12493511 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 9613 | Tống Hoàng Anh | 12495859 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 9614 | Tống Hoàng Minh | 12414557 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 9615 | Tống Hoàng Minh | 561008290 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 9616 | Tống Lương Khôi Nguyên | 12440590 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 9617 | Tống Minh Khang | 12470341 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9618 | Tống Ngọc Khang | 12476285 | 2008 | Nam | – | 1603 | 1427 |
| 9619 | Tống Phước Thiên Bảo | 12466239 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9620 | Tống Thiên Tân | 12460451 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 9621 | Tống Thùy Chi | 12472786 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 9622 | Tống Trần An Khang | 12419788 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 9623 | Tống Tuệ Minh | 12472875 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 9624 | Tống Xuân Nguyên | 12486116 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 9625 | Trà Minh Quân | 561007471 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9626 | Trầm Nguyễn Phương Nhi | 561025615 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 9627 | Trần An Bình | 12410454 | 1992 | Nam | – | – | – |
| 9628 | Trần An Nguyên | 12475750 | 2010 | Nam | – | 1611 | 1633 |
| 9629 | Trần An Nhiên | 561008656 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 9630 | Trần An Nhiên | 12463574 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 9631 | Trần An Nhiên | 12471089 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 9632 | Trần Anh Đức | 12488380 | 2010 | Nam | – | 1446 | – |
| 9633 | Trần Anh Duy | 12441104 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 9634 | Trần Anh Hùng | 12484407 | 2013 | Nam | – | – | 1428 |
| 9635 | Trần Anh Khoa | 561000078 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 9636 | Trần Anh Khoa | 12448044 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 9637 | Trần Anh Khoa | 12435970 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 9638 | Trần Anh Khoa | 12414158 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 9639 | Trần Anh Khoa | 12499161 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 9640 | Trần Anh Khôi | 12446971 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9641 | Trần Anh Khôi | 561003395 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9642 | Trần Anh Kiệt | 12499170 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 9643 | Trần Anh Kiệt | 12482390 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 9644 | Trần Anh Minh | 561012602 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9645 | Trần Anh Minh | 12496758 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9646 | Trần Anh Ngân | 12420557 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 9647 | Trần Anh Quân | 12446068 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9648 | Trần Anh Quân | 12416550 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 9649 | Trần Anh Quang | 12432121 | 1979 | Nam | – | – | – |
| 9650 | Trần Anh Trí | 12479896 | 2014 | Nam | – | – | – |