Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9451 Tạ Nguyễn Lan Vy 12413470 2007 Nữ – – –
9452 Tạ Nguyên Thiện Nhân 12462110 2018 Nam – – –
9453 Tạ Nguyễn Trường Sơn 561008400 2010 Nam – 1429 1461
9454 Tạ Nhật Minh 12458341 2013 Nam – – –
9455 Tạ Quang Đăng 12494208 2014 Nam – – –
9456 Tạ Quang Đông 561024970 2006 Nam – – –
9457 Tạ Quang Huy 12405914 2000 Nam – – –
9458 Tạ Quang Minh Anh 12447480 2014 Nam – – –
9459 Tạ Quốc Khang 12405655 2001 Nam – – –
9460 Tạ Sơn Minh 561005053 2014 Nam – – –
9461 Tạ Tấn Hùng 561023779 2016 Nam – – –
9462 Tạ Thái An 12428817 2009 Nam – – –
9463 Tạ Thanh Hiếu 12458210 2003 Nam – 1600 –
9464 Tạ Thanh Lâm 12405922 2000 Nam – – –
9465 Tạ Thành Phong 12482277 2017 Nam – – –
9466 Tạ Thanh Thế 561008109 2017 Nam – – –
9467 Tạ Thanh Trà 12457442 2016 Nữ – – –
9468 Tạ Thị Bích Hà 561014036 2015 Nữ – – –
9469 Tạ Thị Kim Ngân 561014028 2017 Nữ – – –
9470 Tạ Thị Trúc Linh 12452033 2011 Nữ – – –
9471 Tạ Vĩnh Phúc 561023922 2009 Nam – – –
9472 Tạ Vũ Minh Phúc 12473995 2017 Nam – – –
9473 Tân Bảo Nam 12448400 2011 Nam – – –
9474 Tân Minh Đức 561001406 2017 Nam – – –
9475 Tân Trung Tín 561001414 2015 Nam – – –
9476 Tăng Đại Phúc 12450103 2013 Nam – 1431 1414
9477 Tăng Đình Oai 12482374 2012 Nam – 1589 1582
9478 Tăng Duy Khánh 561006505 2010 Nam – – 1415
9479 Tăng Hoàng Sơn 561023213 2002 Nam – – –
9480 Tăng Hương Giang 12452165 2011 Nữ – – –
9481 Tăng Khánh Ngọc Lam 12484580 2016 Nữ – – –
9482 Tăng Khoa 12477575 2013 Nam – – –
9483 Tăng Nguyễn Quốc Bảo 12457205 2015 Nam – – –
9484 Tăng Quốc Hưng 561007072 2010 Nam – – –
9485 Tăng Tiến Minh 561018643 2019 Nam – – –
9486 Tào Hải Phong 12456152 2012 Nam – – –
9487 Tào Khánh Minh 12453498 2017 Nam – – –
9488 Tào Minh Trang 12408859 2005 Nữ – – –
9489 Tào Minh Triết 12451282 2012 Nam – – –
9490 Tào Ngọc Tâm 12453170 2013 Nữ – – –
9491 Thạch Đăng Quang 561015814 2018 Nam – – –
9492 Thạch Nguyên Đán 12435147 2010 Nam – 1496 –
9493 Thạch Nguyên Khang 12456870 2011 Nam – – –
9494 Thạch Thanh Doanh 12491640 2015 Nam – – –
9495 Thạch Thanh Nhanh 12491632 2011 Nữ – – –
9496 Thạch Triển Khôn 561004812 2015 Nam – – –
9497 Thái Ân 12455326 2013 Nam – – –
9498 Thái An Hy 561020257 2020 Nữ – – –
9499 Thái Đăng Khôi 12461741 2011 Nam – – –
9500 Thái Dương Hoàng 12412546 2006 Nam – – –