Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9351 Phùng Anh Khoa 561022365 2015 Nam – – 1530
9352 Phùng Anh Văn 12441945 2004 Nam – 1584 –
9353 Phùng Châu Giang 12423866 2012 Nữ – – –
9354 Phùng Đại An Phúc 12457485 2011 Nam – – –
9355 Phùng Đình Khánh 12459615 1999 Nam – – –
9356 Phùng Đỗ Nhật Linh 12456306 2007 Nữ – – –
9357 Phùng Đức Đăng Huy 12458627 2013 Nam – – –
9358 Phùng Đức Minh 12425044 2011 Nam – – –
9359 Phùng Đức Tường 12422835 1981 Nam – – –
9360 Phùng Đức Việt 12418145 2006 Nam – 1718 1714
9361 Phùng Hải Bách 561020737 2017 Nam – – –
9362 Phùng Hoàng Gia Khánh 12453790 2013 Nam – – –
9363 Phùng Hồng Thu 12414247 2003 Nữ – – –
9364 Phùng Lê Minh Quang 561013978 2019 Nam – – –
9365 Phùng Lê Quang 12404594 1963 Nam – – –
9366 Phùng Linh Nhi 12464082 2013 Nữ – – –
9367 Phùng Minh Phúc 12450642 2011 Nam – 1582 1555
9368 Phùng Nam Bách 561009890 2012 Nam – – –
9369 Phùng Ngọc Minh Châu 12427438 2011 Nữ – – –
9370 Phùng Nguyễn Anh Khang 12446246 2016 Nam – – 1525
9371 Phùng Nguyễn Gia Hân 561023264 2011 Nữ – – –
9372 Phùng Nguyễn Nhật Minh 12416312 2002 Nam – – –
9373 Phùng Nhật Vương Anh 561021164 2017 Nam – – –
9374 Phùng Phát Tiến 12444898 2011 Nam – – –
9375 Phùng Quang Bách 12488496 2017 Nam – – –
9376 Phùng Quốc Khoa 12467448 2010 Nam – – –
9377 Phùng Quốc Thắng 12439126 1991 Nam – – –
9378 Phùng Suy Tấn 12414549 2005 Nam – – –
9379 Phùng Thái Hòa 12441031 2014 Nam – – –
9380 Phùng Thanh Sơn 12479799 2015 Nam – 1447 1451
9381 Phùng Thị Ngọc Chi 12411850 2006 Nữ – – –
9382 Phùng Thị Quỳnh Trang 12412635 2000 Nữ – – –
9383 Phùng Thiên Bảo 12464023 2016 Nam – – –
9384 Phùng Tiến Đạt 12488976 2015 Nam – – –
9385 Phùng Trọng Hải Anh 12456934 2005 Nam – 1557 1692
9386 Phùng Tuệ Minh 12451894 2011 Nữ – – –
9387 Phùng Văn Nam 561015164 1998 Nam – – –
9388 Phùng Văn Tấn Điền 12435139 2012 Nam – – –
9389 Phùng Vi Duy Phong 12499404 2007 Nam – – –
9390 Phùng Vinh Hi 561020206 2018 Nam – – –
9391 Phương Chính Quân 12428787 2008 Nam – – –
9392 Phương Sỹ Nguyên 12458112 2010 Nam – – –
9393 Poirrier Victor Minh 12466913 2009 Nam – – –
9394 Polodna Thiên Long 561005266 2017 Nam – – –
9395 Poujaud Lukas Trường Giang 12442275 2015 Nam – – –
9396 Quách Bảo Minh 561006939 2011 Nam – – –
9397 Quách Cao Minh Khuê 12479993 2019 Nữ – 1537 –
9398 Qúach Kiên 561023051 2013 Nam – – –
9399 Quách Kim Ngân 12484865 2015 Nữ – – –
9400 Quách Minh Bảo 12443093 2008 Nam – 1611 –