Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9401 Quách Minh Đức 12445878 2014 Nam – – –
9402 Quách Minh Thành 12484385 2016 Nam – – –
9403 Quách Minh Trí 12480169 2010 Nam – – –
9404 Quách Mộc Trà 12484857 2018 Nữ – – –
9405 Quách Ngọc Khôi Nguyên 12481645 2015 Nam – – –
9406 Quách Nguyễn Ngọc Tuệ 12470333 2015 Nữ – – –
9407 Quách Nhất Phúc 12439800 2012 Nam – – –
9408 Quách Thảo Nguyên 12449466 2011 Nữ – – –
9409 Quách Thiên Phúc 12453080 2015 Nam – – –
9410 Quan Hải Minh 561013439 2017 Nam – – –
9411 Quản Lê Quang Anh 12403792 1999 Nam – 1605 –
9412 Quán Phú Khiêm 12413615 2008 Nam – – –
9413 Quán Phú Long 12413526 2003 Nam – – –
9414 Qui Kiến Văn 12479241 2016 Nam – – –
9415 Sầm Hoàng Ly 12428590 2008 Nữ – 1400 1481
9416 Sầm Minh Khôi 12490237 2020 Nam – – –
9417 Sầm Thái An 561016063 2013 Nam – – –
9418 Schluter Thomas Tín 12450979 2012 Nam – 1539 –
9419 Sebastian Van Son Latimer 561023396 2014 Nam – 1530 –
9420 Sơn Minh Thái Dương 12432636 2010 Nam – – –
9421 Sowter Lê Tim 561020940 2004 Nam – – –
9422 Sùng A Phình 12440060 1984 Nam – 1605 –
9423 Sỳ Gia Hân 12491586 2016 Nữ – – –
9424 Tạ Anh Khôi 12433080 2010 Nam – 1401 1430
9425 Tạ Anh Khôi 561021350 2013 Nam – – –
9426 Tạ Anh Ngọc 561015091 1984 Nam – – –
9427 Tạ Băng Tâm 561010049 2019 Nữ – – –
9428 Tạ Bảo Hưng 561021180 2020 Nam – – –
9429 Tạ Bảo Lộc 12481254 2018 Nam – – –
9430 Tạ Bảo Nam 561021199 2020 Nam – – –
9431 Tạ Bình Minh 12460176 2016 Nam – – –
9432 Tạ Đỗ Sanh 12472158 2002 Nam – – –
9433 Tạ Duy Anh 12421693 1967 Nam – – –
9434 Tạ Gia Bảo 12460648 2015 Nam – 1441 –
9435 Tạ Gia Hưng 561007080 2014 Nam – – –
9436 Tạ Gia Linh 12439045 2012 Nữ – – –
9437 Tạ Hà Việt 12491012 2008 Nam – – –
9438 Tạ Hoàng Nguyên 12487589 2009 Nam – 1635 –
9439 Tạ Hữu Ân 12407909 2004 Nam – – –
9440 Tạ Huyền Anh 12494917 2015 Nữ – – –
9441 Tạ Khôi Nguyên 12489565 2015 Nam – – –
9442 Tạ Minh An 12480827 2015 Nam – – –
9443 Tạ Minh Đức 12470007 2016 Nam – 1546 1479
9444 Tạ Minh Hoàng 12403881 Nam – – –
9445 Tạ Minh Khang 561020338 2015 Nam – – –
9446 Tạ Minh Khang 561000159 2018 Nam – – –
9447 Tạ Minh Trí 12458635 2018 Nam – – –
9448 Tạ Ngọc Hải 12478628 2008 Nam – 1462 –
9449 Tạ Ngọc Hân 561010120 2020 Nữ – – –
9450 Tạ Nguyễn Hoàng Đức 12487970 2009 Nam – – –