Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9801 | Trần Đức Minh | 561017183 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 9802 | Trần Đức Minh | 12408271 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 9803 | Trần Đức Minh | 12465569 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 9804 | Trần Đức Nguyên | 12486370 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9805 | Trần Đức Phú | 561019119 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9806 | Trần Đức Phúc | 12482714 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 9807 | Trần Đức Tài | 561019127 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 9808 | Trần Đức Tâm | 12485012 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 9809 | Trần Đức Thái | 12426750 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 9810 | Trần Đức Thịnh | 12426946 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 9811 | Trần Đức Trung | 561010898 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 9812 | Trần Đức Vương | 12482579 | 2009 | Nam | – | 1572 | – |
| 9813 | Trần Dũng | 12465704 | 1978 | Nam | – | – | – |
| 9814 | Trần Dương Anh Khoa | 12484695 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 9815 | Trần Dương Khôi Nguyên | 12466220 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 9816 | Trần Duy Anh | 561025186 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 9817 | Trần Duy Anh | 12448885 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 9818 | Trần Duy Bảo | 12463973 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 9819 | Trần Duy Bảo | 12466867 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 9820 | Trần Duy Đạt | 12458953 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 9821 | Trần Duy Hưng | 12457515 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 9822 | Trần Duy Khang | 12471429 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 9823 | Trần Duy Khang | 12450782 | 2016 | Nam | – | 1435 | 1517 |
| 9824 | Trần Duy Khánh | 12489808 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9825 | Trần Duy Khoa | 561007013 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9826 | Trần Duy Khương | 12434906 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9827 | Trần Duy Mạnh | 12412317 | 1979 | Nam | – | – | – |
| 9828 | Trần Duy Thiện Bảo | 561000167 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 9829 | Trần Duy Thiện Nhân | 561000175 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 9830 | Trần Duy Tiến | 12407372 | Nam | – | – | – | |
| 9831 | Trần Duy Trường | 12459208 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 9832 | Trần Gia Bách | 561017981 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 9833 | Trần Gia Hân | 12463230 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 9834 | Trần Gia Hân | 12414832 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 9835 | Trần Gia Hưng | 12439053 | 2010 | Nam | – | 1419 | – |
| 9836 | Trần Gia Huy | 12476498 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9837 | Trần Gia Huy | 12434230 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 9838 | Trần Gia Huy | 12437638 | 2014 | Nam | – | 1474 | – |
| 9839 | Trần Gia Huy | 12493295 | 2018 | Nam | – | 1414 | – |
| 9840 | Trần Gia Huy | 12468169 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9841 | Trần Gia Huy | 12480797 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 9842 | Trần Gia Huy | 12467421 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9843 | Trần Gia Khang | 561016349 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 9844 | Trần Gia Khang | 12409413 | 1997 | Nam | – | 1668 | – |
| 9845 | Trần Gia Khánh | 12499625 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 9846 | Trần Gia Khánh | 12436810 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 9847 | Trần Gia Khiêm | 12496510 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 9848 | Trần Gia Khương | 561011924 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 9849 | Trần Gia Kiên | 561024945 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 9850 | Trần Gia Lạc | 561008923 | 2017 | Nam | – | – | – |