Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9851 Trần Gia Luật 561006777 1984 Nam – 1607 –
9852 Trần Gia Minh 561017469 2021 Nam – – –
9853 Trần Gia Thịnh 12491799 2016 Nam – – 1423
9854 Trần Gia Tiến 12412341 2004 Nam – – –
9855 Trần Hà An 12457817 2014 Nữ – – –
9856 Trần Hà Anh 12479411 2014 Nữ – – –
9857 Trần Hà Anh Khoa 12411663 2003 Nam – – –
9858 Trần Hà Gia Hân 12447005 2013 Nữ – – –
9859 Trần Hà Ngọc An 12485349 2019 Nữ – – –
9860 Trần Hà Quang Minh 12441317 2006 Nam – – –
9861 Trần Hải 12402087 Nam – – –
9862 Trần Hải An 561017698 2010 Nam – 1481 1505
9863 Trần Hải An 12479713 2015 Nam – – –
9864 Trần Hải Anh 561006327 2016 Nam – – –
9865 Trần Hải Bách 12449296 2012 Nam – – –
9866 Trần Hải Đăng 12423300 2009 Nam – – –
9867 Trần Hải Đức 12411329 2005 Nam – – –
9868 Trần Hải Duy 12418366 2004 Nam – – –
9869 Trần Hải Long 12438480 2012 Nam – – –
9870 Trần Hải Lương 12482056 1983 Nam – – –
9871 Trần Hải Minh 12484270 2012 Nam – – –
9872 Trần Hải Nam 12483311 2008 Nam – 1582 1679
9873 Trần Hải Nam 12492230 2011 Nam – – –
9874 Trần Hải Phong 12430714 2012 Nam – – –
9875 Trần Hải Phương 561004529 2019 Nam – – –
9876 Trần Hạo Nhiên 12484466 2013 Nam – – 1409
9877 Trần Hầu Nhật Quang 12464422 2015 Nam – – –
9878 Trần Hậu Phúc Khang 561020281 2020 Nam – – –
9879 Trần Hậu Thiên Nhân 12423912 2008 Nam – – –
9880 Trần Hiền Anh 12413275 2007 Nữ – – –
9881 Trần Hiếu Bảo Khang 12497797 2017 Nam – – –
9882 Trần Hiếu Khang 12490784 2019 Nam – – –
9883 Trần Hồ Anh Kiệt 12464686 2013 Nam – – –
9884 Trần Hồ Anh Tuấn 12454931 2014 Nam – – –
9885 Trần Hồ Minh Khang 12463078 2018 Nam – – –
9886 Trần Hồ Ngọc Toàn 12440221 1999 Nam – – –
9887 Trần Hồ Phong 12466972 2013 Nam – – –
9888 Trần Hồ Trí Nguyên 12461393 2018 Nam – – –
9889 Trần Hồ Trường Sơn 12458708 2014 Nam – – 1449
9890 Trần Hoài An 561013960 2017 Nữ – – –
9891 Trần Hoài Minh 12424021 2005 Nam – 1699 1704
9892 Trần Hoài Sơn 12427233 2008 Nam – 1531 1547
9893 Trần Hoài Tuệ Minh Mason 561004014 2019 Nam – – –
9894 Trần Hoài Việt Anh 561004022 1988 Nam – – –
9895 Trần Hoàng Anh Khoa 561004227 2018 Nam – – –
9896 Trần Hoàng Bách 12463221 2016 Nam – – –
9897 Trần Hoàng Bảo Trâm 12452840 2013 Nữ – 1472 1405
9898 Trần Hoàng Cẩn 12470350 2012 Nam – – –
9899 Trần Hoàng Đại Sơn 12408280 2003 Nam – – –
9900 Trần Hoàng Gia Hưng 561001201 2009 Nam – 1644 –