Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.7 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 0-1 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.6 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.9 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.5 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.4 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Bùi Ngọc Linh | 1536 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 27 | Xem |