Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2151 Đỗ Hà Linh 561001694 2018 Nữ – – –
2152 Đỗ Hải Minh 12447064 2012 Nam – 1612 1627
2153 Đỗ Hải Phong 561019968 2020 Nam – – –
2154 Đỗ Hải Yến 561004073 2016 Nữ – – –
2155 Đỗ Hồ Gia Bảo 561018295 2019 Nam – – –
2156 Đỗ Hoa Trà 12457701 1992 Nữ – – –
2157 Đỗ Hoàn Minh Đức 561025470 2010 Nam – – –
2158 Đỗ Hoàng Bách 12489085 2016 Nam – – –
2159 Đỗ Hoàng Bách 561010146 2020 Nam – – –
2160 Đỗ Hoàng Dũng 561006548 2014 Nam – – –
2161 Đỗ Hoàng Dũng 12488470 2018 Nam – – –
2162 Đỗ Hoàng Duy 12493970 2016 Nam – – –
2163 Đỗ Hoàng Kiên 12438251 2012 Nam – – –
2164 Đỗ Hoàng Linh 561015130 2008 Nam – – –
2165 Đỗ Hoàng Minh 12404950 2003 Nam – – –
2166 Đỗ Hoàng Minh Vũ 12452068 2011 Nam – – –
2167 Đỗ Hoàng Phúc 12416045 2006 Nam – – –
2168 Đỗ Hoàng Phúc 12493791 2017 Nam – – –
2169 Đỗ Hoàng Quốc Bảo 12409952 2004 Nam – – –
2170 Đỗ Hoàng Tấn Thuận 12455806 2006 Nam – – –
2171 Đỗ Hoàng Thư 12452556 2014 Nữ – 1432 1410
2172 Đỗ Hoàng Tiến 12491551 2015 Nam – 1559 1672
2173 Đỗ Hoàng Tuệ Minh 12470805 2013 Nam – 1460 –
2174 Đỗ Hùng Minh 12425753 2013 Nam – – –
2175 Đỗ Hương Giang 12442690 2011 Nữ – – –
2176 Đỗ Hữu Duy Khang 12442976 2008 Nam – – –
2177 Đỗ Hữu Duy Khương 12442917 2008 Nam – – –
2178 Đỗ Hữu Kha 561010880 2003 Nam – – –
2179 Đỗ Hữu Nam Phong 12472018 2016 Nam – 1450 –
2180 Đỗ Hữu Phúc 12456608 2012 Nam – – –
2181 Đỗ Hữu Thịnh 12483877 2011 Nam – 1714 1635
2182 Đỗ Huy Hiếu 12454729 2011 Nam – 1433 1440
2183 Đỗ Huy Khải 12449490 2011 Nam – – –
2184 Đỗ Huy Quang 12472816 2017 Nam – – –
2185 Đỗ Huy Tùng 12474215 2013 Nam – – –
2186 Đỗ Khải 12437816 2016 Nam – – –
2187 Đỗ Khải Hưng 561015598 2016 Nam – – –
2188 Đỗ Khánh Quân 12435775 2010 Nam – – –
2189 Đỗ Khoa Nam 12495964 2008 Nam – – –
2190 Đỗ Kim Hùng 12421707 1958 Nam – – –
2191 Đỗ Lâm Minh Khang 12482510 2008 Nam – – –
2192 Đỗ Lâm Minh Khôi 12482293 2003 Nam – – –
2193 Đỗ Lâm Tùng 12476706 2017 Nam – 1469 1419
2194 Đỗ Lê Anh Khoa 12478121 2016 Nam – 1631 –
2195 Đỗ Lê Hòa Bình 12464635 2017 Nam – – –
2196 Đỗ Lê Minh Ngọc 561023833 2014 Nữ – – –
2197 Đỗ Lương Minh Hoàng 561018732 2018 Nam – – –
2198 Đỗ Mạnh Trường 12497843 2014 Nam – – –
2199 Đỗ Minh An 12436070 2014 Nữ – – –
2200 Đỗ Minh Châu 12478377 2019 Nữ – – –