Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Đinh Huyền Trâm | 12462861 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 2002 | Đinh Khải Huy | 12456187 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 2003 | Đinh Khải Tâm | 561019224 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2004 | Đinh Khoa Nam | 561016128 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2005 | Đinh Kiến Huy | 561009040 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2006 | Đinh Lê Minh Thy | 12469416 | 2011 | Nữ | – | 1403 | 1454 |
| 2007 | Đinh Lê Tuấn Anh | 12445150 | 2011 | Nam | – | 1489 | 1460 |
| 2008 | Đinh Lê Tuấn Tú | 12477613 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2009 | Đinh Lưu Đôn | 12412570 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 2010 | Đinh Mai Phú Thăng | 12448729 | 2013 | Nam | – | 1586 | 1499 |
| 2011 | Đinh Mẫn Nghi | 12433012 | 2010 | Nữ | – | – | 1568 |
| 2012 | Đinh Mạnh Hà | 12437247 | 2012 | Nam | – | 1575 | 1704 |
| 2013 | Đinh Mạnh Quân | 561018520 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2014 | Đinh Mạnh Quân | 12437980 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2015 | Đinh Martin | 561005711 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2016 | Đinh Minh Đức | 12410101 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 2017 | Đinh Mình Khôi | 561001422 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2018 | Đinh Minh Nhật | 561003050 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2019 | Đinh Minh Triết | 12490768 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 2020 | Đinh Nam Dương | 12470104 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2021 | Đinh Nam Thắng | 561014141 | 1984 | Nam | – | 1599 | 1420 |
| 2022 | Đinh Ngọc Duy Khang | 12476641 | 2012 | Nam | – | 1767 | – |
| 2023 | Đinh Ngọc Linh | 12488615 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2024 | Đinh Ngọc Nguyên Sa | 561008150 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 2025 | Đinh Ngọc Thái Sơn | 12453242 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 2026 | Đinh Ngọc Tùng Dương | 12490318 | 1998 | Nam | – | – | – |
| 2027 | Đinh Nguyễn Minh Trung | 561012653 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 2028 | Đinh Nguyễn Như Uyên | 561023914 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 2029 | Đinh Nguyễn Quỳnh Như | 561002798 | 2009 | Nữ | – | 1435 | – |
| 2030 | Đinh Nhã Phương | 561000590 | 2015 | Nữ | – | 1697 | 1591 |
| 2031 | Đinh Nhật Minh | 12414301 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 2032 | Đinh Phạm Bảo Trân | 12484610 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 2033 | Đinh Phú Long | 12422770 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 2034 | Đinh Phú Trọng | 12464287 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2035 | Đinh Phúc An | 12498653 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 2036 | Đinh Phúc Hải | 12423483 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 2037 | Đinh Phúc Nguyên | 12461288 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2038 | Đinh Phúc Nguyên | 12453994 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 2039 | Đinh Phúc Thịnh | 12482951 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 2040 | Đinh Phương Nghi | 12445410 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 2041 | Đinh Quang Đăng | 12480703 | 2014 | Nam | – | – | 1564 |
| 2042 | Đinh Quang Khánh | 12455849 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 2043 | Đinh Quang Nghĩa | 561004766 | 2015 | Nam | – | 1613 | – |
| 2044 | Đinh Quang Phúc Nguyên | 12473774 | 2016 | Nam | – | – | 1490 |
| 2045 | Đinh Quang Quyền | 12467758 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 2046 | Đinh Quý Lộc | 12456799 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 2047 | Đinh Quỳnh Chi | 12499722 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 2048 | Đinh Sơn Tùng | 12496650 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 2049 | Đinh Thanh Vân | 561015741 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 2050 | Đinh Thảo Vy | 12406627 | 2002 | Nữ | – | – | – |