Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1901 Đào Nhật Minh 12496928 2011 Nam – – –
1902 Đào Nhật Minh Aron 561002488 2016 Nam – – –
1903 Đào Nhật Quân 561014079 2019 Nam – – –
1904 Đào Nhật Quang 12465380 2016 Nam – – –
1905 Đào Phúc Cát Tiên 12481653 2012 Nữ – – –
1906 Đào Phúc Hải Đức 12493112 2019 Nam – – –
1907 Đào Phúc Nam 12412422 2004 Nam – – –
1908 Đào Phước Minh 561013994 2018 Nam – – –
1909 Đào Quang Đức Uy 12444294 2016 Nam – 1489 1467
1910 Đào Quang Dũng 12459380 2014 Nam – – –
1911 Đào Quang Hưng 12406031 1998 Nam – – –
1912 Đào Quốc Bảo 12406180 1996 Nam – – –
1913 Đào Quốc Cường 561009822 1971 Nam – – –
1914 Đào Quốc Khang 561024848 2015 Nam – – –
1915 Đào Sỹ Khang 12406198 1995 Nam – – –
1916 Đào Tấn Thảo 12496618 2003 Nam – – –
1917 Đào Thành Công 12420972 2001 Nam – – –
1918 Đào Thanh Thịnh 12455970 2013 Nam – – –
1919 Đào Thế Dũng 12422681 1956 Nam – – –
1920 Đào Thế Nam 561003093 2006 Nam – – –
1921 Đào Thị Hồng Lan 12422940 1974 Nữ – – –
1922 Đào Thị Lan Phương 12445320 1967 Nữ – – –
1923 Đào Thị Thu Hà 12428256 1993 Nữ – – –
1924 Đào Thiên Hải 12468363 2007 Nam – 1649 1800
1925 Đào Thiện Lân 12422932 1958 Nam – 1785 –
1926 Đào Thiên Lộc 12446009 2016 Nam – – –
1927 Đào Thiên Long 12407585 2004 Nam – – –
1928 Đào Thiện Minh 12493210 2017 Nam – 1683 1654
1929 Đào Thu Hân 12420603 2008 Nữ – – –
1930 Đào Thường Diện Anh 12489298 2015 Nam – – –
1931 Đào Trần Kiên 561008060 2011 Nam – – –
1932 Đào Trần Mạnh Tú 12445908 2014 Nam – – –
1933 Đào Trần Phước Nguyên 561003824 2018 Nam – – –
1934 Đào Trần Thanh Thiện 12424137 2012 Nam – – –
1935 Đào Trí Tín 12417599 2009 Nam – – –
1936 Đào Trọng Anh 12438820 2007 Nam – – –
1937 Đào Trọng Hiếu Đức 12468177 2013 Nam – – –
1938 Đào Trung Kiên 12462071 2017 Nam – – –
1939 Đào Trung Nguyên 561006467 2014 Nam – – –
1940 Đào Tuấn Anh 12463400 2003 Nam – 1523 –
1941 Đào Tuấn Phong 12485497 2012 Nam – – –
1942 Đào Văn Tiến Dũng 12475033 2021 Nam – – –
1943 Đào Viết Tuấn Kiệt 12487872 2010 Nam – – –
1944 Đào Xuân Thái 12421235 1990 Nam – – –
1945 Đào Xuân Thủy 12408018 2003 Nam – – –
1946 Đậu An Sơn 12476188 2008 Nam – 1526 1622
1947 Đậu Bảo Khánh 12423874 2012 Nam – – –
1948 Đậu Cát Tường 12463850 2013 Nữ – – –
1949 Đậu Đăng Khoa 12485306 2012 Nam – – –
1950 Đầu Đức Tuấn 561020290 2019 Nam – – –