Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1801 Đặng Thị Mỹ An 12491705 2018 Nữ – – –
1802 Đặng Thị Ngọc Bích 12498130 1959 Nữ – – –
1803 Đặng Thị Ngọc Hà 12408972 2002 Nữ – – –
1804 Đặng Thị Quỳnh Anh 12404292 1999 Nữ – – –
1805 Đặng Thị Thúy Hiền 12439240 1998 Nữ – – –
1806 Đặng Thị Vân Khánh 12414654 2005 Nữ – – –
1807 Đặng Thị Vương Thủy 12409120 2000 Nữ – – –
1808 Đặng Thiên Ngân 12463086 2017 Nữ – – –
1809 Đặng Thiện Thành 12450383 2016 Nam – – –
1810 Đặng Thúy Hiền 12403024 2000 Nữ – – –
1811 Đặng Tính 12459003 2001 Nam – 1622 1568
1812 Đặng Trần Hương Thảo 12455989 2014 Nữ – – –
1813 Đặng Trần Julien Minh Khang 561022357 2019 Nam – – –
1814 Đặng Trần Léo Tiểu Long An 561004510 2017 Nam – 1523 –
1815 Đặng Trần Minh Phúc 12418153 2007 Nam – – –
1816 Đặng Trần Trí Nam 12464252 2012 Nam – – –
1817 Đặng Trí Dũng 12457787 2014 Nam – – –
1818 Đặng Trí Năng 12410926 2006 Nam – – –
1819 Đặng Trịnh Hiểu Minh 12467537 2013 Nam – – –
1820 Đặng Trịnh Hiểu Nhân 12467545 2016 Nam – – –
1821 Đặng Trọng Phúc 561010189 2013 Nam – – –
1822 Đặng Trúc Chinh Thư 12458139 2003 Nữ – – –
1823 Đàng Trung Hiếu 12459330 2000 Nam – – –
1824 Đặng Trung Kiên 12493325 2017 Nam – – –
1825 Đặng Tú Linh 12496529 2018 Nữ – – –
1826 Đặng Tuấn Anh 561022918 2000 Nam – – –
1827 Đặng Tùng Lâm 561017558 2018 Nam – – –
1828 Đặng Văn Dũng 561012700 1984 Nam – – –
1829 Đăng Văn Thảo 12496049 1977 Nam – – –
1830 Đặng Văn Toại 561013862 1978 Nam – – –
1831 Đặng Việt Anh 12489743 2015 Nam – – –
1832 Đặng Việt Anh 12438634 2015 Nam – – –
1833 Đặng Việt Anh 12420140 2010 Nam – – –
1834 Đặng Việt Hà 12421251 1957 Nam – – –
1835 Đặng Việt Hùng 12487716 1974 Nam – – –
1836 Đặng Viết Khôi 561025054 2015 Nam – – –
1837 Đặng Vĩnh Khang 561007250 2021 Nam – – –
1838 Đặng Vũ Khoa 12402869 1998 Nam – – –
1839 Đặng Vũ Minh 561010944 2019 Nam – – –
1840 Đặng Vũ Phúc An 12431001 2013 Nam – – –
1841 Đặng Vũ Quang Thanh 12462713 2013 Nam – – –
1842 Đặng Vũ Thùy Trang 12425826 2010 Nữ – – –
1843 Đặng Xuân Mai 561013986 2001 Nữ – – –
1844 Đặng Yến Phương 12493716 2014 Nữ – – –
1845 Danh Huyền Trân 12485918 2005 Nam – 1440 1436
1846 Danh Nguyễn Ngọc Bảo 561002283 2019 Nam – – –
1847 Danh Trần Quang Huy 561009474 2015 Nam – – –
1848 Đào Anh Hào 12410098 2001 Nam – – –
1849 Đào Anh Kha 12438243 2012 Nam – – –
1850 Đào Anh Khoa 12473880 2017 Nam – – –