Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1851 | Đào Anh Quân | 12498530 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1852 | Đào Đại Phong | 561024830 | 2012 | Nam | – | 1620 | – |
| 1853 | Đào Đức Hoàng | 12437395 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1854 | Đào Đức Hưng | 12438812 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1855 | Đào Đức Minh | 561013773 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 1856 | Đào Đức Thiện Quý | 12443760 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1857 | Đào Duy Anh | 12429830 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 1858 | Đào Duy Anh | 12428850 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1859 | Đào Duy Bình | 561019925 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 1860 | Đào Duy Dũng | 12479667 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 1861 | Đào Duy Hưng | 12439509 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1862 | Đào Duy Khang | 561022144 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1863 | Đào Gia Bảo | 561010421 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1864 | Đào Gia Bảo | 561005673 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1865 | Đào Gia Bảo | 12474290 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 1866 | Đào Gia Hưng | 561012149 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1867 | Đào Hải Nguyên | 561015997 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1868 | Đào Hi Bảo Anh | 12498645 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1869 | Đào Hoàng Phúc | 12425575 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 1870 | Đào Hoàng Quốc Bảo | 561024651 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1871 | Đào Hồng Danh | 12417610 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 1872 | Đào Hữu Phúc | 12468991 | 1973 | Nam | – | – | – |
| 1873 | Đào Huy Bảo | 561011100 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1874 | Đào Khánh Duy | 12418048 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 1875 | Đào Khánh Vân | 12416576 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 1876 | Đào Khuê Tú | 12495069 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 1877 | Đào Lê Bảo Nam | 12448346 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1878 | Đào Lê Bảo Ngọc | 12413569 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 1879 | Đào Lê Bảo Nguyên | 12413518 | 2002 | Nữ | – | – | – |
| 1880 | Đào Lê Quang Thanh | 12432083 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1881 | Đào Mạnh Hùng | 12480479 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1882 | Đào Minh | 12442682 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1883 | Đào Minh Dũng | 12455407 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1884 | Đào Minh Huy | 561025194 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 1885 | Đào Minh Khoa | 12450014 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1886 | Đào Minh Nhật | 12497290 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1887 | Đào Minh Nhật | 561011770 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 1888 | Đào Ngọc Anh Tú | 12448494 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1889 | Đào Ngọc Bảo Thy | 12412660 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 1890 | Đào Ngọc Gia Bảo | 12455903 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1891 | Đào Ngọc Khanh | 12406600 | 2001 | Nữ | – | – | – |
| 1892 | Đào Ngọc Lan Phương | 12441180 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 1893 | Đào Ngọc Minh Vũ | 561003026 | 2007 | Nam | – | 1489 | – |
| 1894 | Đào Ngọc Tấn | 12431290 | 1998 | Nam | – | – | – |
| 1895 | Đào Nguyễn Anh Quân | 12492515 | 2012 | Nam | – | 1756 | 1646 |
| 1896 | Đào Nguyễn Hoàng Khang | 12496561 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 1897 | Đào Nguyễn Khang An | 12449547 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 1898 | Đào Nguyên Khánh My | 561012696 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 1899 | Đào Nguyên Khôi | 12455377 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1900 | Đào Nguyễn Phương Linh | 12431044 | 2012 | Nữ | – | – | – |