Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2201 Đỗ Minh Đăng 12463469 2011 Nam – – –
2202 Đỗ Minh Đạt 12472964 2017 Nam – – –
2203 Đỗ Minh Đức 12472638 2015 Nam – – –
2204 Đỗ Minh Đức 12439657 2010 Nam – – –
2205 Đỗ Minh Đức 12486043 2018 Nam – – –
2206 Đỗ Minh Dũng 12474045 2015 Nam – – –
2207 Đỗ Minh Hải 12415197 2007 Nam – – –
2208 Đỗ Minh Hải 561009431 2009 Nam – – –
2209 Đỗ Minh Hiếu 12474037 2012 Nam – – –
2210 Đỗ Minh Hiếu 12415502 2008 Nam – – –
2211 Đỗ Minh Khang 12482226 2011 Nam – 1550 –
2212 Đỗ Minh Khôi 12458597 2013 Nam – – –
2213 Đỗ Minh Long 561005169 2019 Nam – – –
2214 Đỗ Minh Phụng 12404411 1989 Nam – – –
2215 Đỗ Minh Thư 561024490 2019 Nữ – – –
2216 Đỗ Minh Thuận 561019780 2013 Nam – – –
2217 Đỗ Minh Triết 12430293 2015 Nam – 1496 –
2218 Đỗ Minh Tuấn 12447528 2016 Nam – – –
2219 Đỗ Minh Tuấn 12426474 1995 Nam – – –
2220 Đỗ Minh Tuấn 561005398 2019 Nam – – –
2221 Đỗ Minh Tường 12468703 2012 Nam – – –
2222 Đỗ Minh Tuyết 561004065 2018 Nữ – – –
2223 Đỗ My Anh 561016802 2020 Nữ – – –
2224 Đỗ Nam Khánh 12426059 2010 Nam – – –
2225 Đỗ Nam Phong 12469246 2015 Nam – – –
2226 Đỗ Nam Phong 12478911 2009 Nam – 1418 –
2227 Đỗ Năng Thắng 12423203 1995 Nam – – –
2228 Đỗ Nga Linh 12412619 2004 Nữ – – –
2229 Đỗ Ngọc Anh 561023981 2008 Nam – – –
2230 Đỗ Ngọc Anh Quân 12494402 2015 Nam – – –
2231 Đỗ Ngọc Điệp 12444243 2014 Nữ – – –
2232 Đỗ Ngọc Duy Trác 12478180 2008 Nam – 1520 1680
2233 Đỗ Ngọc Hà Phương 12456144 2011 Nữ – – –
2234 Đỗ Ngọc Hải My 12492248 2018 Nữ – – –
2235 Đỗ Ngoc Linh Đan 561006076 2019 Nữ – – –
2236 Đỗ Ngọc Minh Long 561013510 2017 Nam – 1450 –
2237 Đỗ Ngọc Mỹ Lệ 12404306 1982 Nữ – – –
2238 Đỗ Ngọc Phương Nghi 12494380 2019 Nữ – – –
2239 Đỗ Ngọc Thanh Phong 12450243 2011 Nam – 1437 –
2240 Đỗ Ngọc Thiện 12492655 2015 Nam – – –
2241 Đỗ Ngọc Trường 561006017 2006 Nam – – –
2242 Đỗ Nguyễn Anh Khoa 12485454 2013 Nam – – –
2243 Đỗ Nguyễn Băng Tâm 12464872 2018 Nữ – – –
2244 Đỗ Nguyên Bảo 12415227 2007 Nam – – –
2245 Đỗ Nguyễn Chi Mai 561011681 2000 Nữ – – –
2246 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 561012491 2010 Nam – – –
2247 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 12479926 2010 Nam – 1477 –
2248 Đỗ Nguyễn Gia An 561024309 2016 Nam – – –
2249 Đỗ Nguyễn Hải Đăng 12467901 2015 Nam – 1415 –
2250 Đỗ Nguyên Khánh 561022322 2018 Nam – – –