Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2251 Đỗ Nguyễn Minh Dương 12463159 2017 Nam – – –
2252 Đỗ Nguyễn Minh Duy 12455598 2015 Nam – – –
2253 Đỗ Nguyễn Minh Ngọc 561023442 2014 Nữ – – –
2254 Đỗ Nguyễn Nhật Linh 561008362 2017 Nữ – – –
2255 Đỗ Nguyên Phong 12426458 2011 Nam – – –
2256 Đỗ Nguyên Phương 12424498 2007 Nam – – –
2257 Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang 12472263 2016 Nữ – – –
2258 Đỗ Nguyên Thanh 12402370 1958 Nam – – –
2259 Đỗ Nguyễn Tuấn Anh 12449016 2015 Nam – – –
2260 Đỗ Nhật Minh 12446050 2012 Nam – – –
2261 Đỗ Nhật Minh 561003069 2015 Nam – – –
2262 Đỗ Nhật Nam 12473286 2013 Nam – – –
2263 Đỗ Nhất Phương Nghi 561013188 2016 Nữ – – –
2264 Đỗ Nhật Quyên 561010812 2004 Nữ – – –
2265 Đỗ Phạm Bảo Châu 12462462 2014 Nữ – – –
2266 Đỗ Phạm Đức Thái 12434620 2012 Nam – – –
2267 Đỗ Phạm Minh Châu 12426113 2008 Nam – – –
2268 Đỗ Phạm Thanh Thư 12434639 2015 Nữ – – 1545
2269 Đỗ Phan Anh 12446670 2013 Nam – – –
2270 Đỗ Phan Bảo Ngọc 12478539 2010 Nữ – – –
2271 Đỗ Phan Việt Chi 12435546 2011 Nam – – –
2272 Đỗ Phi Long 561016900 2012 Nam – – –
2273 Đỗ Phú Phi 12422029 1984 Nam – 1878 1665
2274 Đỗ Phú Thái 12420883 2008 Nam – – 1530
2275 Đỗ Phúc An 12437468 2011 Nam – – –
2276 Đỗ Phúc Gia Bảo 12450910 2012 Nam – – –
2277 Đỗ Phúc Lâm 561013579 2018 Nam – – –
2278 Đỗ Phúc Lâm 12447560 2011 Nam – 1624 –
2279 Đỗ Phúc Lâm 561017680 2017 Nam – – –
2280 Đỗ Phúc Minh 561009881 2015 Nam – 1581 –
2281 Đỗ Phúc Nguyên 12449288 2015 Nam – – –
2282 Đỗ Phước Bảo Quân 12461067 2016 Nam – 1584 –
2283 Đỗ Phương Anh 12437301 2010 Nữ – – –
2284 Đỗ Phương Tuệ Anh 12431176 2011 Nữ – – –
2285 Đỗ Quang Anh 12457493 1999 Nam – – –
2286 Đỗ Quang Đại 12482170 2012 Nam – – 1456
2287 Đỗ Quang Hợp 12419273 1959 Nam – – –
2288 Đỗ Quang Hưng 12413704 2006 Nam – 1762 1649
2289 Đỗ Quang Huy 12494054 2014 Nam – 1621 1635
2290 Đỗ Quang Huy 12434604 2011 Nam – – –
2291 Đỗ Quang Minh 12414336 2005 Nam – – –
2292 Đỗ Quang Minh 561002810 2012 Nam – – –
2293 Đỗ Quang Nhựt 561001805 1989 Nam – – –
2294 Đỗ Quang Thanh 12413690 2007 Nam – – –
2295 Đỗ Quang Tùng 12419281 1986 Nam – – –
2296 Đỗ Quang Vinh 12470120 2010 Nam – – –
2297 Đỗ Quốc An 12487511 2011 Nam – – –
2298 Đỗ Quốc Binh 12444995 2015 Nam – – –
2299 Đỗ Quốc Hưng 12486302 2017 Nam – – –
2300 Đỗ Quốc Thắng 12477567 2009 Nam – – –