Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6351 Nguyễn Lệ Hằng 12407160 1995 Nữ – – –
6352 Nguyễn Lê Hoài An 12463795 2017 Nữ – – –
6353 Nguyễn Lê Hoàng Châu 12439118 2000 Nữ – – –
6354 Nguyễn Lê Hoàng Hải 12440264 2014 Nam – 1525 –
6355 Nguyễn Lê Hoàng Hiếu 12479438 2015 Nam – 1613 1680
6356 Nguyễn Lê Hoàng Huy 12455253 2011 Nam – – 1594
6357 Nguyễn Lê Hoàng Khang 12479160 2015 Nam – – –
6358 Nguyễn Lê Hoàng Quân 12479144 2013 Nam – – –
6359 Nguyễn Lê Hoàng Quân 561004030 2013 Nam – – –
6360 Nguyễn Lê Hồng Phương 12467367 1989 Nam – 1638 –
6361 Nguyễn Lê Hùng 12454761 2015 Nam – – –
6362 Nguyễn Lê Khải Thiên 12466476 2016 Nam – – –
6363 Nguyễn Lê Khang 12475459 2017 Nam – 1587 1467
6364 Nguyễn Lê Khánh Chi 561010170 2015 Nữ – – –
6365 Nguyễn Lê Khánh Nguyên 12439401 2008 Nam – – –
6366 Nguyễn Lê Kỳ Anh 12405868 2000 Nam – – –
6367 Nguyễn Lê Kỳ Anh 12450200 2007 Nữ – – –
6368 Nguyễn Lê Mai Hương 561016101 2005 Nữ – – –
6369 Nguyễn Lê Mạnh Tuấn 12464040 2016 Nam – – –
6370 Nguyễn Lê Minh 12473618 2017 Nam – – –
6371 Nguyễn Lê Minh Đức 12434825 2012 Nam – – –
6372 Nguyễn Lê Minh Duyên 12456624 2015 Nữ – – –
6373 Nguyễn Lê Minh Hiếu 12473464 2008 Nam – 1603 1632
6374 Nguyễn Lê Minh Phú 561015938 2012 Nam – – –
6375 Nguyễn Lê Minh Quang 12405558 2002 Nam – – –
6376 Nguyễn Lê Mỹ Quyên 12415367 2007 Nữ – 1586 1638
6377 Nguyễn Lê Nam 12416835 2008 Nam – – –
6378 Nguyễn Lê Ngọc Anh 561010677 2008 Nữ – – –
6379 Nguyễn Lê Ngọc Hân 561024929 2013 Nữ – – 1529
6380 Nguyễn Lê Ngọc Khánh 12417998 2011 Nữ – – –
6381 Nguyễn Lê Nguyên Kha 12466450 2015 Nam – – –
6382 Nguyễn Lê Nguyên Thuận 561020362 2016 Nam – – –
6383 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ 12437212 2011 Nữ – – 1434
6384 Nguyễn Lê Nhật 12437646 2012 Nam – – –
6385 Nguyễn Lê Nhật Quang 561005606 2017 Nam – – –
6386 Nguyễn Lê Phúc Hưng 12498254 2006 Nam – – –
6387 Nguyễn Lê Phúc Lâm 12418331 2008 Nam – – –
6388 Nguyễn Lê Phúc Quân 561000540 2015 Nam – – –
6389 Nguyễn Lê Quang 561022047 2008 Nam – – –
6390 Nguyễn Lê Quang Anh 561015873 2015 Nam – – –
6391 Nguyễn Lê Quang Huy 12473278 2018 Nam – – –
6392 Nguyễn Lê Quang Vinh 12462594 2011 Nam – – –
6393 Nguyễn Lê Quốc Vinh 561012980 2007 Nam – – –
6394 Nguyễn Lệ Quyên 12414212 2004 Nữ – – –
6395 Nguyễn Lê Sinh Phú 12480762 2013 Nam – 1454 1499
6396 Nguyễn Lê Tâm An 12453030 2017 Nữ – – –
6397 Nguyễn Lê Tâm An 561016829 2016 Nam – – –
6398 Nguyễn Lê Tâm Như 561004049 2018 Nữ – – –
6399 Nguyễn Lê Tâm Vũ 561016810 2019 Nam – – –
6400 Nguyễn Lê Tấn Sang 12489190 2011 Nam – 1484 –