Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6401 Nguyễn Lê Thái Duy 12477540 2016 Nam – – –
6402 Nguyễn Lê Thanh Phong 12479640 2012 Nam – 1460 –
6403 Nguyễn Lê Thanh Tùng 12463990 2015 Nam – – –
6404 Nguyễn Lê Thảo Mi 12479810 2016 Nữ – – –
6405 Nguyễn Lê Thảo Nhiên 12492183 2018 Nữ – – –
6406 Nguyễn Lê Thiên Phú 12480584 2018 Nam – – –
6407 Nguyễn Lê Thiên Phúc 12462519 2015 Nam – – –
6408 Nguyễn Lê Thùy Dung 12495603 2012 Nữ – 1526 1590
6409 Nguyễn Lê Trân 561010910 1981 Nữ – – –
6410 Nguyễn Lê Trang Nghi 12406481 2003 Nữ – – –
6411 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa 12411590 2003 Nam – – –
6412 Nguyễn Lê Trọng Nhân 12411108 2005 Nam – – –
6413 Nguyễn Lê Trường An 561021474 2017 Nam – – –
6414 Nguyễn Lê Trường Khang 12455121 2015 Nam – – –
6415 Nguyễn Lê Trường Thiên 12414468 2005 Nữ – – –
6416 Nguyễn Lê Tường Dung 561005193 2013 Nữ – – –
6417 Nguyễn Lê Uyển Nhi 12485446 2006 Nữ – 1464 –
6418 Nguyễn Lê Vân Khánh 12494003 2012 Nữ – – –
6419 Nguyễn Lê Vĩ Quân 12466581 2014 Nam – – –
6420 Nguyễn Linh An 12406767 2001 Nữ – – –
6421 Nguyễn Linh Chi 12427586 2013 Nữ – – –
6422 Nguyễn Linh Chi 12436216 2013 Nữ – – –
6423 Nguyễn Linh Đan 561019445 2020 Nữ – – –
6424 Nguyễn Linh Đan 12454400 2017 Nữ – 1461 1552
6425 Nguyễn Linh Giang 561004987 1988 Nam – – –
6426 Nguyễn Linh Nga 12416452 2008 Nữ – – –
6427 Nguyễn Linh Nhật Hạ 561020273 2020 Nữ – – –
6428 Nguyễn Linh Phương 12406490 2003 Nữ – – –
6429 Nguyễn Linh San 12464791 2014 Nữ – – –
6430 Nguyễn Lộc Gia 12458686 2014 Nam – – –
6431 Nguyễn Lộc Phát 561017477 2020 Nam – – –
6432 Nguyễn Long Triều 561023965 2021 Nam – – –
6433 Nguyễn Lữ Kiệt 12417769 2005 Nam – – –
6434 Nguyễn Lữ Quang Minh 12451150 2009 Nam – – –
6435 Nguyễn Lục Thiên Bảo 12490342 2009 Nam – – –
6436 Nguyễn Lương Bằng 561019208 2013 Nam – – –
6437 Nguyễn Lương Bằng 12439541 2012 Nam – – –
6438 Nguyễn Lương Huy 12486264 2009 Nam – 1434 –
6439 Nguyễn Lương Minh 12441511 2013 Nam – – –
6440 Nguyễn Lương Minh Hằng 12439550 2012 Nữ – – –
6441 Nguyễn Lương Tấn Phát 561015253 2012 Nam – – 1478
6442 Nguyễn Lương Thành 12498173 1985 Nam – – –
6443 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc 12475327 2016 Nữ – – –
6444 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc 12472131 2017 Nữ – – 1459
6445 Nguyễn Lưu Thanh Tân 12450049 2013 Nam – – –
6446 Nguyễn Lưu Trí Anh 12452351 2011 Nam – – –
6447 Nguyễn Lưu Tường Vy 12416061 2005 Nữ – – –
6448 Nguyễn Lý Đông Dương 12433942 2011 Nam – – –
6449 Nguyễn Lý Phi Long 12456586 2012 Nam – – –
6450 Nguyễn Mạc Xuân Tiến 12415774 2008 Nữ – – –