Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6301 Nguyễn Kim Chang Minh 12486574 2002 Nam – 1442 –
6302 Nguyễn Kim Dung 12485667 2020 Nữ – – –
6303 Nguyễn Kim Gia Hân 12464368 2012 Nữ – – –
6304 Nguyễn Kim Thánh Hội 12492590 2011 Nữ – – 1452
6305 Nguyễn Kim (Vie)
Nguyen Kim (VIE)
12404560 Nam – – –
6306 Nguyễn Kỳ Anh 12470600 2015 Nam – 1650 1601
6307 Nguyễn Kỳ Bách 12435031 2013 Nam – – 1430
6308 Nguyễn Kỳ Nam 12405540 2001 Nam – – –
6309 Nguyễn Kỳ Phong 12490504 2014 Nam – – –
6310 Nguyễn La Gia Hân 12408778 2005 Nữ – – –
6311 Nguyễn Lâm Bá Huy 561023531 1990 Nam – – –
6312 Nguyễn Lâm Bảo Ngọc 12455997 2012 Nữ – – –
6313 Nguyễn Lâm Gia Hưng 561003468 2020 Nam – – –
6314 Nguyễn Lâm Khoa 12430471 2014 Nam – – –
6315 Nguyễn Lâm Khôi 12465178 2017 Nam – – –
6316 Nguyễn Lâm Nghĩa 12482994 2013 Nam – – –
6317 Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh 12458180 2015 Nữ – – –
6318 Nguyễn Lâm Phước 561017973 2016 Nam – – –
6319 Nguyễn Lâm Thanh Tuyền 12496006 1990 Nữ – – –
6320 Nguyễn Lam Thiên 12461563 2018 Nam – – –
6321 Nguyễn Lan Hương 561013609 1987 Nữ – – –
6322 Nguyễn Lan Khuê 12462764 2016 Nữ – – –
6323 Nguyễn Lang Thùy Trang 12449407 2011 Nữ – – –
6324 Nguyễn Lê An Nhiên 12462411 2014 Nữ – – –
6325 Nguyễn Lê Anh 12468746 2013 Nam – – –
6326 Nguyễn Lê Anh Khoa 12464821 2015 Nam – – –
6327 Nguyễn Lê Anh Quân 12482609 2014 Nam – – –
6328 Nguyễn Lê Bách 12436801 2007 Nam – – –
6329 Nguyễn Lê Bảo Hưng 12460222 2017 Nam – – –
6330 Nguyễn Lê Bảo Ngọc 12451347 2012 Nữ – – 1522
6331 Nguyễn Lê Cảnh 12401587 1991 Nam – – –
6332 Nguyễn Lê Đan Nguyên 561010375 2019 Nam – – –
6333 Nguyễn Lê Đan Thanh 12475467 2015 Nữ – 1626 –
6334 Nguyễn Lê Đăng Khoa 12427101 2011 Nam – – –
6335 Nguyễn Lê Đăng Lâm 12472824 2010 Nam – – –
6336 Nguyễn Lê Diệp Khanh 561024392 2015 Nữ – – –
6337 Nguyễn Lê Đình Thanh Phước 12466832 2012 Nam – – –
6338 Nguyễn Lê Đông Anh 12427284 2011 Nữ – – –
6339 Nguyễn Lê Đức Bình 12443689 2014 Nam – – –
6340 Nguyễn Lê Đức Huy 12402770 2000 Nam – 1710 2022
6341 Nguyễn Lê Đức Minh 12429538 2012 Nam – – –
6342 Nguyễn Lê Dũng 12419630 2009 Nam – – –
6343 Nguyễn Lê Dũng 12437263 2008 Nam – – –
6344 Nguyễn Lê Duy Long 561025712 2012 Nam – – –
6345 Nguyễn Lê Duy Long 12494194 2013 Nam – 1581 1494
6346 Nguyễn Lê Gia Hưng 12464376 2015 Nam – – –
6347 Nguyễn Lê Gia Phong 12441600 2010 Nam – – –
6348 Nguyễn Lê Gia Phúc 561018716 2016 Nam – – –
6349 Nguyễn Lê Hà An 12409979 2005 Nữ – – –
6350 Nguyễn Lê Hải Yến 12467430 2015 Nữ – – –