Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6201 Nguyễn Huỳnh Đan An 12431907 2011 Nữ – 1434 1619
6202 Nguyễn Huỳnh Đặng 561007900 2020 Nam – – –
6203 Nguyễn Huỳnh Đăng Kha 12499781 2007 Nam – – –
6204 Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên 12491837 2019 Nam – – –
6205 Nguyễn Huỳnh Duy Khang 12481025 2016 Nam – – –
6206 Nguyễn Huỳnh Gia Khang 561016918 2016 Nam – – –
6207 Nguyễn Huỳnh Hưng 12476862 2017 Nam – – –
6208 Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan 12416517 2007 Nữ – – –
6209 Nguyễn Huỳnh Khánh Trang 12416495 2009 Nữ – – –
6210 Nguyễn Huỳnh Khánh Vân 12476218 2016 Nữ – – –
6211 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn 12410047 1987 Nam – – –
6212 Nguyễn Huỳnh Quang Long 12420530 2004 Nam – – –
6213 Nguyễn Huỳnh Quốc Việt 12408158 2002 Nam – – –
6214 Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ 12413623 2008 Nam – – –
6215 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh 12420484 2008 Nữ – 1713 1596
6216 Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi 12458473 2014 Nữ – – –
6217 Nguyễn Ích Tuấn Minh 12473669 2008 Nam – 1441 –
6218 Nguyễn James 12472999 2012 Nam – – –
6219 Nguyễn Kế Phát 561014559 2008 Nam – – –
6220 Nguyễn Kế Phát 561025844 2018 Nam – – –
6221 Nguyễn Khả Hân 561020974 2012 Nữ – – –
6222 Nguyễn Khả Như 12465615 2010 Nữ – 1488 –
6223 Nguyễn Khả Phúc 12433063 2015 Nữ – – –
6224 Nguyễn Khắc Cường 12478300 2014 Nam – – –
6225 Nguyễn Khắc Đức Hoàng 12460338 2016 Nam – – –
6226 Nguyễn Khắc Lộc 12451673 2015 Nam – – –
6227 Nguyễn Khắc Minh 561017132 2016 Nam – – –
6228 Nguyễn Khắc Nam Giang 561007587 2017 Nam – – –
6229 Nguyễn Khắc Nhẫn 561024538 2004 Nam – – –
6230 Nguyễn Khắc Phú Trọng 12488801 2008 Nam – 1666 –
6231 Nguyễn Khắc Thiện 561010634 2019 Nam – – –
6232 Nguyễn Khắc Thiên Phú 12495409 2014 Nam – – –
6233 Nguyễn Khắc Trí 561009369 2002 Nam – – –
6234 Nguyễn Khai Minh 12411086 2005 Nam – – –
6235 Nguyễn Khải Minh 12446807 2014 Nam – – –
6236 Nguyễn Khải Nguyên 12433802 2012 Nam – – –
6237 Nguyễn Khải Trí 12450537 2011 Nam – – –
6238 Nguyên Khang 12431702 2011 Nam – – –
6239 Nguyên Khang 12433624 2009 Nam – – –
6240 Nguyễn Khánh 12495611 2012 Nam – – –
6241 Nguyễn Khánh Ân 12447501 2015 Nam – – –
6242 Nguyễn Khánh An 12497703 2013 Nam – – –
6243 Nguyễn Khánh An 12458783 2016 Nữ – 1481 1434
6244 Nguyễn Khánh Chi 561010294 2015 Nữ – – –
6245 Nguyễn Khánh Đức 12488526 2012 Nam – 1522 –
6246 Nguyễn Khánh Dương 12414085 2003 Nam – – –
6247 Nguyễn Khánh Gia Hân 12482196 2013 Nữ – – –
6248 Nguyễn Khánh Hà 12475645 2012 Nữ – – 1421
6249 Nguyễn Khánh Hà 12408760 2004 Nữ – – –
6250 Nguyễn Khánh Hoàng 12441465 2000 Nam – – –