Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6101 Nguyễn Hữu Chiến 12439436 2002 Nam – – –
6102 Nguyễn Hữu Đăng Khoa 561007218 2018 Nam – – –
6103 Nguyễn Hữu Đức Long 12426105 2012 Nam – – –
6104 Nguyễn Hữu Duy 561001775 1991 Nam – – –
6105 Nguyễn Hữu Hà Thành 12438979 2010 Nam – – –
6106 Nguyễn Hữu Hải Đăng 12457043 2015 Nam – – –
6107 Nguyễn Hữu Hoàng Anh 12466905 2018 Nam – – –
6108 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 12460281 2013 Nam – – –
6109 Nguyễn Hữu Huân 12422843 1975 Nam – – –
6110 Nguyễn Hữu Hùng 12408140 2002 Nam – – –
6111 Nguyễn Hữu Huy Văn 12479551 2011 Nam – 1467 1453
6112 Nguyễn Hữu Khanh 12493783 2002 Nam – – –
6113 Nguyễn Hữu Khánh 12490695 2014 Nam – – 1578
6114 Nguyễn Hữu Khiêm 12432911 2010 Nam – – –
6115 Nguyễn Hữu Khoa 12466301 2015 Nam – – –
6116 Nguyễn Hữu Khôi 12475041 2019 Nam – – –
6117 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 561003930 2015 Nam – – –
6118 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 12472581 2014 Nam – – –
6119 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 12474959 2014 Nam – – –
6120 Nguyễn Hữu Kiên 12480886 2014 Nam – 1534 1401
6121 Nguyễn Hữu Kỳ Anh 12490598 2018 Nam – – –
6122 Nguyễn Hữu Lập 12456780 1994 Nam – – –
6123 Nguyễn Hữu Lộc 12467898 1962 Nam – – –
6124 Nguyễn Hữu Long 12488682 2013 Nam – – –
6125 Nguyễn Hữu Lưu Khiêm 12407763 2004 Nam – – –
6126 Nguyễn Hữu Minh 12438545 2007 Nam – – –
6127 Nguyễn Hữu Minh Anh 561013498 2018 Nam – 1671 –
6128 Nguyễn Hữu Minh Quân 561021814 2018 Nam – – 1459
6129 Nguyễn Hữu Minh Quân 12490580 2019 Nam – – –
6130 Nguyễn Hữu Minh Triết 12405531 2001 Nam – – –
6131 Nguyễn Hữu Nam Phong 12418323 2004 Nam – – –
6132 Nguyễn Hữu Ngô Minh 12456764 2015 Nam – – –
6133 Nguyễn Hữu Nhân 12440957 2010 Nam – 1470 1465
6134 Nguyễn Hữu Nhân 12488852 2011 Nam – – –
6135 Nguyễn Hữu Nhật Đường 12423734 2007 Nam – – –
6136 Nguyễn Hữu Nhất Luận 12444235 2015 Nam – 1545 –
6137 Nguyễn Hữu Nhật Minh 12447609 2015 Nam – – –
6138 Nguyễn Hữu Phúc 12418056 2007 Nam – – –
6139 Nguyễn Hữu Phước 12476927 2016 Nam – – –
6140 Nguyễn Hữu Phước 561001783 2000 Nam – – –
6141 Nguyễn Hữu Phước 12467073 2016 Nam – – –
6142 Nguyễn Hữu Phước 12457698 2012 Nam – – –
6143 Nguyễn Hữu Phước Bảo 12463930 2013 Nam – – –
6144 Nguyễn Hữu Quân 12466263 2018 Nam – – –
6145 Nguyễn Hữu Quang Huy 561014427 2016 Nam – – 1441
6146 Nguyễn Hữu Quang Minh 12458023 2012 Nam – 1431 1500
6147 Nguyễn Hữu Quốc Thái 12450316 2017 Nam – – –
6148 Nguyễn Hữu Sơn Nam 12469289 2016 Nam – – –
6149 Nguyễn Hữu Tài 12456942 2015 Nam – – –
6150 Nguyễn Hữu Tâm 12442291 2013 Nam – – –