Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6001 Nguyễn Hoàng Phúc 561023957 2013 Nam – – –
6002 Nguyễn Hoàng Phúc 12498297 2013 Nam – – –
6003 Nguyễn Hoàng Phúc An 561010090 2014 Nữ – – –
6004 Nguyễn Hoàng Phúc Hải 12447889 2012 Nam – 1584 1588
6005 Nguyễn Hoàng Phương Uyên 561009415 2019 Nữ – – –
6006 Nguyễn Hoàng Quân 12484709 2006 Nam – – –
6007 Nguyễn Hoàng Quân
Nguyen. Hoang Quan
12491853 2015 Nam – – –
6008 Nguyễn Hoàng Quân 12485926 2014 Nam – – –
6009 Nguyễn Hoàng Quân 561022853 2013 Nam – – –
6010 Nguyễn Hoàng Quân 561002577 2011 Nam – 1492 –
6011 Nguyễn Hoàng Quân 12483869 2015 Nam – – –
6012 Nguyễn Hoàng Quân 12477915 2014 Nam – – –
6013 Nguyễn Hoàng Quân 12489263 2018 Nam – – –
6014 Nguyễn Hoàng Quân 12435449 2015 Nam – 1582 1556
6015 Nguyễn Hoàng Quân Bảo 561008567 2015 Nam – – –
6016 Nguyễn Hoàng Quân Vỹ 561005509 2017 Nam – – –
6017 Nguyễn Hoàng Quang Minh 12432326 2014 Nam – – –
6018 Nguyễn Hoàng Quốc Anh 561003972 2011 Nam – – –
6019 Nguyễn Hoàng Quốc Minh 561012262 2014 Nam – – –
6020 Nguyễn Hoàng Quốc Việt 12410160 2002 Nam – – –
6021 Nguyễn Hoàng Quý 12409383 1975 Nam – 1990 2049
6022 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh 12425451 2010 Nữ – – –
6023 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh 12462284 2016 Nữ – 1431 –
6024 Nguyễn Hoàng Sơn 12415588 2008 Nam – – –
6025 Nguyễn Hoàng Sơn 561018082 2007 Nam – – 1589
6026 Nguyễn Hoàng Tâm Anh 561001040 2020 Nữ – – –
6027 Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm 12415014 2007 Nam – – –
6028 Nguyễn Hoàng Thành 12405850 2000 Nam – – –
6029 Nguyễn Hoàng Thảo Linh 12476145 2014 Nữ – – –
6030 Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên 12450022 2014 Nữ – – –
6031 Nguyễn Hoàng Thảo Nhi 12476137 2015 Nữ – – –
6032 Nguyễn Hoàng Thế Thịnh 12441058 2015 Nam – – 1416
6033 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 561004863 2012 Nam – 1437 –
6034 Nguyễn Hoàng Thùy Dương 12484679 2017 Nữ – 1529 1530
6035 Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương 12477001 2010 Nữ – – –
6036 Nguyễn Hoàng Trí 561019542 2018 Nam – – –
6037 Nguyễn Hoàng Trí Đức 12441023 2012 Nam – – –
6038 Nguyễn Hoàng Triết 561021440 2021 Nam – – –
6039 Nguyễn Hoàng Trọng 12469793 2010 Nam – 1446 –
6040 Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa 12419605 2011 Nam – – –
6041 Nguyễn Hoàng Trung 12412830 2004 Nam – – –
6042 Nguyễn Hoàng Trung Hiếu 12457302 2011 Nam – – –
6043 Nguyễn Hoàng Tú 561004588 2011 Nam – 1619 –
6044 Nguyễn Hoàng Tuấn 12483745 2011 Nam – – –
6045 Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ 12468231 2017 Nam – 1439 1451
6046 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh 12473731 2012 Nam – 1487 1494
6047 Nguyễn Hoàng Tùng 561010359 2007 Nam – – –
6048 Nguyễn Hoàng Tùng 12434329 2011 Nam – – –
6049 Nguyễn Hoàng Tùng 561017809 2015 Nam – – –
6050 Nguyễn Hoàng Uy Vũ 12429910 2014 Nam – – –