Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5951 Nguyễn Hoàng Long 12434280 2012 Nam – – –
5952 Nguyễn Hoàng Long 12498882 2008 Nam – 1794 1703
5953 Nguyễn Hoàng Long Thịnh 12487473 2016 Nam – – –
5954 Nguyễn Hoàng Mai 561007625 2016 Nữ – – –
5955 Nguyễn Hoàng Mai An 561017124 2018 Nữ – – –
5956 Nguyễn Hoàng Mai Phương 12487171 2018 Nữ – – –
5957 Nguyễn Hoàng Mai Thanh 12408751 2004 Nữ – – –
5958 Nguyễn Hoàng Minh 12458392 2015 Nam – – –
5959 Nguyễn Hoàng Minh 561024465 2014 Nam – 1629 1600
5960 Nguyễn Hoàng Minh 12458821 2015 Nam – 1483 –
5961 Nguyễn Hoàng Minh 561021881 2018 Nam – – –
5962 Nguyễn Hoàng Minh 12472719 2015 Nam – – –
5963 Nguyễn Hoàng Minh 12484067 2017 Nam – – –
5964 Nguyễn Hoàng Minh 12498149 2011 Nam – – –
5965 Nguyễn Hoàng Minh 12434060 2015 Nam – – –
5966 Nguyễn Hoàng Minh 12460303 2012 Nam – – –
5967 Nguyễn Hoàng Minh 561001058 2012 Nam – – –
5968 Nguyễn Hoàng Minh 561025267 2019 Nam – – –
5969 Nguyễn Hoàng Minh 12419591 2010 Nam – – –
5970 Nguyễn Hoàng Minh 12496081 2014 Nam – – –
5971 Nguyễn Hoàng Minh 12499587 1997 Nam – 1644 –
5972 Nguyễn Hoàng Minh An 561024287 2017 Nam – – –
5973 Nguyễn Hoàng Minh Đức 12466387 2013 Nam – – –
5974 Nguyễn Hoàng Minh Đức 561007536 2015 Nam – – –
5975 Nguyễn Hoàng Minh Khang 561020745 2017 Nam – – –
5976 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 12493090 2016 Nam – – –
5977 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 12405523 2001 Nam – – –
5978 Nguyễn Hoàng Minh Quân 561001082 2017 Nam – – –
5979 Nguyễn Hoàng Minh Thông 561003514 2018 Nam – – –
5980 Nguyễn Hoàng Mộc Chi 12475904 2017 Nữ – – –
5981 Nguyễn Hoàng My Lam 12466883 2014 Nữ – – –
5982 Nguyễn Hoàng Nam 561015660 2014 Nam – – –
5983 Nguyễn Hoàng Nam 12490474 2010 Nam – 1765 1564
5984 Nguyễn Hoàng Nam 12444316 2013 Nam – – –
5985 Nguyễn Hoàng Nam 561017086 2015 Nam – – –
5986 Nguyễn Hoàng Nam 12498440 2017 Nam – – –
5987 Nguyễn Hoàng Nam Khánh 561020915 2014 Nam – – –
5988 Nguyễn Hoàng Ngân 12460907 2013 Nữ – – 1535
5989 Nguyễn Hoàng Ngọc Anh 12442119 2007 Nữ – – –
5990 Nguyễn Hoàng Nguyên 561023736 2006 Nam – 1604 –
5991 Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ 561016861 2019 Nam – – –
5992 Nguyễn Hoàng Nhân 12462560 2012 Nam – – –
5993 Nguyễn Hoàng Nhật 561023345 2013 Nam – 1775 –
5994 Nguyễn Hoàng Nhật Minh 12495727 2017 Nam – – –
5995 Nguyễn Hoàng Phát 12480746 2012 Nam – 1485 1436
5996 Nguyễn Hoàng Phi 12445576 1995 Nam – 1629 –
5997 Nguyễn Hoàng Phú Quý 12496790 2018 Nam – – –
5998 Nguyễn Hoàng Phúc 12443026 2005 Nam – – 1546
5999 Nguyễn Hoàng Phúc 561017540 2019 Nam – – –
6000 Nguyễn Hoàng Phúc 12473812 2015 Nam – – –