Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5451 Nguyễn Đình Kiên 561018368 2018 Nam – – –
5452 Nguyễn Đình Lâm 12465747 2005 Nam – – –
5453 Nguyễn Đinh Minh Hà 12456357 2017 Nữ – – –
5454 Nguyễn Đình Minh Khang 561014788 2017 Nam – – –
5455 Nguyễn Đình Minh Phúc 12486817 2014 Nam – – –
5456 Nguyễn Đình Minh Sơn 12467618 2014 Nam – – –
5457 Nguyễn Đình Ngọc 12428000 1982 Nam – – –
5458 Nguyễn Đình Nguyên Khang 12468410 2012 Nam – – –
5459 Nguyễn Đình Nhân 561008435 2016 Nam – – –
5460 Nguyễn Đình Nhật Minh 561005967 2005 Nam – 1767 1799
5461 Nguyễn Đình Nhật Tân 12480096 2012 Nam – – –
5462 Nguyễn Đình Nhật Văn 12444260 2013 Nam – – –
5463 Nguyễn Đình Phúc Nguyên 12461253 2015 Nam – – –
5464 Nguyễn Đình Phước 12490679 2017 Nam – 1481 1552
5465 Nguyễn Đình Quang 12487309 2016 Nam – – –
5466 Nguyễn Đình Quang Huy 12430447 2011 Nam – 1505 –
5467 Nguyễn Đình Tài Anh 12400912 1995 Nam – – –
5468 Nguyễn Đình Tâm 12445738 2014 Nam – – 1459
5469 Nguyễn Đình Tân 561012351 2006 Nam – 1654 –
5470 Nguyễn Đình Thanh 12407720 2004 Nam – – –
5471 Nguyễn Đình Thanh Tùng 12475505 2016 Nam – 1465 –
5472 Nguyễn Đình Thiên Phúc 12436046 2012 Nam – – –
5473 Nguyễn Đình Trinh Đạt 561014362 2003 Nam – – –
5474 Nguyễn Đình Trung 12475203 2015 Nam – – –
5475 Nguyễn Đình Tuệ 12475599 2009 Nam – – –
5476 Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh 12456500 2010 Nam – – –
5477 Nguyễn Đình Xuân Lộc 12450839 2010 Nam – – –
5478 Nguyễn Đình Yến Quỳnh 12491780 2016 Nữ – – –
5479 Nguyễn Đỗ Đình Long 561014095 2017 Nam – – –
5480 Nguyễn Đỗ Đông Dương 12434973 2016 Nam – – –
5481 Nguyễn Đỗ Đức Anh 12417670 2010 Nam – – –
5482 Nguyễn Đỗ Gia An 561016047 2019 Nam – – –
5483 Nguyễn Đỗ Hà Phương 561014087 2017 Nữ – – –
5484 Nguyễn Đỗ Hoàng Phương 561013870 1983 Nữ – – –
5485 Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm 561008966 2019 Nam – – –
5486 Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên 12407739 2004 Nam – – –
5487 Nguyễn Đỗ Minh Châu 12490415 2006 Nữ – – –
5488 Nguyễn Đỗ Minh Phúc 12493821 2019 Nam – – –
5489 Nguyễn Đỗ Ngọc Minh 12405485 2002 Nam – – –
5490 Nguyễn Đỗ Phúc Minh 561006360 2018 Nam – – –
5491 Nguyễn Đỗ Quang Thạch 12481440 2017 Nam – – –
5492 Nguyễn Đỗ Thu Trang 12419974 2006 Nữ – – –
5493 Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên 561008974 2016 Nam – – –
5494 Nguyễn Đỗ Trâm Anh 12434981 2013 Nữ – – –
5495 Nguyễn Đỗ Tuệ Minh 12439487 2010 Nữ – – –
5496 Nguyễn Đỗ Tường Vy 12410500 2001 Nữ – – –
5497 Nguyễn Doãn Gia Nghi 12476382 2016 Nữ – – –
5498 Nguyễn Đoàn Hạnh Chi 12435511 2016 Nữ – – –
5499 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi 12451657 2018 Nữ – 1428 –
5500 Nguyễn Đoàn Hòa Khang 12435554 2013 Nam – – –