Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5301 Nguyễn Chí Kiên 12457795 2016 Nam – – –
5302 Nguyễn Chí Nhân 561005061 2015 Nam – – –
5303 Nguyễn Chí Thành 12444430 2012 Nam – 1406 –
5304 Nguyễn Chí Thanh 12410420 1996 Nam – – –
5305 Nguyễn Chí Thanh 12473707 2014 Nam – – –
5306 Nguyễn Chí Thiện 12469203 2007 Nam – 1605 –
5307 Nguyễn Chu Hải Nam 561004502 2016 Nam – – –
5308 Nguyễn Công Hoàng Anh 12441643 2004 Nam – – –
5309 Nguyễn Công Khang An 12468738 2014 Nam – – –
5310 Nguyễn Công Khánh 561022721 2017 Nam – – –
5311 Nguyễn Công Minh Long 12478636 2012 Nam – – –
5312 Nguyễn Công Nam 12405078 2004 Nam – – –
5313 Nguyễn Công Nhật Bảo 561019216 2016 Nam – – –
5314 Nguyễn Công Phú 12402516 1993 Nam – – –
5315 Nguyễn Công Quốc 12464490 2018 Nam – – –
5316 Nguyễn Công Quyết 561015008 2013 Nam – – –
5317 Nguyễn Công Thắng 12408352 2000 Nam – – –
5318 Nguyễn Công Thắng 561020001 2019 Nam – – –
5319 Nguyễn Công Tín Đạt 561009423 2011 Nam – – –
5320 Nguyễn Công Việt 12436941 1993 Nam – – –
5321 Nguyễn Đắc An 12407712 2005 Nam – – –
5322 Nguyễn Đắc Di 12497770 2018 Nam – – –
5323 Nguyễn Đắc Huy 12410276 1999 Nam – – –
5324 Nguyễn Đắc Mạnh 12451851 2010 Nam – – –
5325 Nguyễn Đắc Minh Hiếu 12481696 2017 Nam – – –
5326 Nguyễn Đắc Phúc Trọng 12485381 2017 Nam – – –
5327 Nguyễn Đắc Thái 12408506 1998 Nam – – –
5328 Nguyễn Đắc Thiện Tâm 12467596 2017 Nam – – –
5329 Nguyễn Đắc Thuận 12408360 2001 Nam – – –
5330 Nguyễn Đại An 12437271 2008 Nam – 1450 1460
5331 Nguyễn Đại Hải Long 12417971 2007 Nam – – –
5332 Nguyễn Đại Hoàng 12431010 1996 Nam – – –
5333 Nguyễn Đại Hồng Phúc 12418137 2007 Nam – – –
5334 Nguyễn Đại Quang 12489328 2016 Nam – – –
5335 Nguyễn Đại Thắng 12421847 1986 Nam – – 1889
5336 Nguyễn Đại Việt Cường 12465011 2012 Nam – 1580 1562
5337 Nguyễn Đàm Phương Chi 12483150 2016 Nữ – – –
5338 Nguyễn Dân Tài 12460346 1991 Nam – – –
5339 Nguyễn Đăng Anh 561020540 2020 Nam – – –
5340 Nguyễn Đăng Anh Nhật 12474860 2010 Nam – 1623 –
5341 Nguyễn Đăng Dương 12469475 2015 Nam – – –
5342 Nguyễn Đăng Duy 12450391 2013 Nam – 1478 1475
5343 Nguyễn Đăng Gia Nhi 561022420 2020 Nữ – 1453 –
5344 Nguyễn Đăng Hải 12408379 2000 Nam – – –
5345 Nguyễn Đặng Hải Phong 12489913 2011 Nam – 1512 –
5346 Nguyễn Đặng Hoàng Quân 12476790 2011 Nam – – –
5347 Nguyễn Đặng Hoàng Tùng 12411051 2005 Nam – – –
5348 Nguyễn Đặng Hồng An 12409235 Nữ – – –
5349 Nguyễn Đăng Huy 12452491 2011 Nam – – 1471
5350 Nguyễn Đăng Khánh 12491020 2017 Nam – – –