Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5151 Nguyễn Bá Long 12430439 2006 Nam – 1566 –
5152 Nguyễn Bá Luận 12446963 2015 Nam – – –
5153 Nguyễn Bá Minh Nghĩa 12491390 2018 Nam – – –
5154 Nguyễn Bá Nam Anh 12494410 2017 Nam – – –
5155 Nguyễn Bá Nghĩa 12468339 2015 Nam – – –
5156 Nguyễn Bá Nguyên Đăng 561024600 2020 Nam – – –
5157 Nguyễn Bá Phát 12465917 2003 Nam – – –
5158 Nguyễn Bá Phúc 12473804 2015 Nam – – –
5159 Nguyễn Bá Quang Minh 12482846 2001 Nam – – –
5160 Nguyễn Bá Thắng 12445673 2014 Nam – – –
5161 Nguyễn Bá Tuấn 12408131 2003 Nam – – –
5162 Nguyễn Bá Túc 12416568 2002 Nam – – –
5163 Nguyễn Bá Tùng Lâm 561001333 2016 Nam – – –
5164 Nguyễn Bá Việt 12467472 2003 Nam – – –
5165 Nguyễn Bá Việt Phương 12474622 1984 Nam – – –
5166 Nguyễn Bắc Đăng Lâm 12497096 2017 Nam – – –
5167 Nguyễn Bách 12477753 2014 Nam – – 1651
5168 Nguyễn Bách Duy 12437476 2009 Nam – 1517 1566
5169 Nguyễn Bạch Lân 12440779 2003 Nữ – – –
5170 Nguyễn Băng Phương 12462276 2016 Nữ – – –
5171 Nguyễn Bảo An 561016195 2015 Nam – – –
5172 Nguyễn Bảo An 12438359 2015 Nam – – –
5173 Nguyễn Bảo An 12473553 2015 Nữ – – –
5174 Nguyễn Bảo An 12474185 2014 Nữ – – –
5175 Nguyễn Bảo An Hy 12460141 2014 Nam – – –
5176 Nguyễn Bảo Anh 561015156 2013 Nữ – – –
5177 Nguyễn Bảo Anh 12470783 2015 Nữ – – –
5178 Nguyễn Bảo Anh 12482730 2008 Nữ – 1420 –
5179 Nguyễn Bảo Anh 12435503 2016 Nữ – – –
5180 Nguyễn Bảo Anh 561018066 2015 Nữ – – –
5181 Nguyễn Bảo Bình 561017612 2013 Nam – – –
5182 Nguyễn Bảo Bình An 12444332 2015 Nam – – –
5183 Nguyễn Bảo Châu 12496421 2020 Nam – – –
5184 Nguyễn Bảo Châu 12488194 2011 Nam – – –
5185 Nguyễn Bảo Chí Anh 12472646 2017 Nam – – –
5186 Nguyễn Bảo Diệp Anh 12424285 2009 Nữ – – –
5187 Nguyễn Bảo Duy 12469882 2018 Nam – – –
5188 Nguyễn Bảo Duy 561021237 2017 Nam – – –
5189 Nguyễn Bảo Duy 12485233 2013 Nam – – –
5190 Nguyễn Bảo Gia Hân 12446629 2014 Nữ – 1434 –
5191 Nguyễn Bảo Hân 561017833 2019 Nữ – – –
5192 Nguyễn Bảo Khang 561006858 2016 Nam – – 1445
5193 Nguyễn Bảo Khang 12453927 2009 Nam – – –
5194 Nguyễn Bảo Khang 561010448 2018 Nam – – –
5195 Nguyễn Bảo Khang 12462497 2015 Nam – – –
5196 Nguyễn Bảo Khánh 12474398 2012 Nam – – –
5197 Nguyễn Bảo Lâm 12435805 2010 Nam – – –
5198 Nguyễn Bảo Lâm 561000086 2011 Nam – – –
5199 Nguyễn Bảo Lê Hoàng 12452807 2015 Nam – – –
5200 Nguyễn Bảo Linh 12473316 2014 Nữ – – –