Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5501 Nguyễn Doãn Hoàng Anh 561018996 2013 Nam – – –
5502 Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn 12466670 2015 Nam – – –
5503 Nguyễn Doãn Khánh Ngọc 12461644 2018 Nữ – – –
5504 Nguyễn Doãn Khánh Vy 12416460 2006 Nữ – – –
5505 Nguyễn Doãn Nam Anh 12403660 2001 Nam – – –
5506 Nguyễn Đoàn Nguyên Khang 12449784 2008 Nam – – –
5507 Nguyễn Đoàn Quang Huy 12420450 2008 Nam – – –
5508 Nguyễn Đoàn Tiến 561009660 2007 Nam – 1419 –
5509 Nguyễn Đoàn Tuấn Khang 12458066 2018 Nam – – –
5510 Nguyễn Doãn Việt Anh 561019003 2015 Nam – – –
5511 Nguyễn Doãn Vương 561003603 2016 Nam – – –
5512 Nguyễn Doãn Ý 561018988 2010 Nam – – –
5513 Nguyễn Đông Đức 561010766 1985 Nam – – –
5514 Nguyễn Đông Duy 561005487 2015 Nam – – –
5515 Nguyễn Đông Quân 561001511 2016 Nam – – –
5516 Nguyễn Đông Quân 12494020 2016 Nam – – –
5517 Nguyễn Đồng Tiến 12419109 1958 Nam – – –
5518 Nguyễn Đông Yên 12434736 2011 Nam – – –
5519 Nguyễn Đức Anh 12405086 2004 Nam – – –
5520 Nguyễn Đức Anh 561024139 2015 Nam – – –
5521 Nguyễn Đức Anh 12483737 2011 Nam – – –
5522 Nguyễn Đức Anh 12445487 2014 Nam – – –
5523 Nguyễn Đức Anh 12487856 1988 Nam – – –
5524 Nguyễn Đức Anh 12479853 2014 Nam – 1504 –
5525 Nguyễn Đức Anh 12440949 2006 Nam – – –
5526 Nguyễn Đức Anh 12430170 2005 Nam – – –
5527 Nguyễn Đức Anh 12434310 2012 Nam – – –
5528 Nguyễn Đức Ba 12421553 1965 Nam – – –
5529 Nguyễn Đức Bằng Nguyên 561024236 2014 Nam – – –
5530 Nguyễn Đức Bảo Anh 12458422 2010 Nam – – –
5531 Nguyễn Đức Bảo Lâm 12419540 2011 Nam – – –
5532 Nguyễn Đức Bình 12476838 2010 Nam – – –
5533 Nguyễn Đức Chí Khang 12451142 2012 Nam – – –
5534 Nguyễn Đức Chiến 12488712 2013 Nam – – –
5535 Nguyễn Đức Cường 12452017 2011 Nam – – –
5536 Nguyễn Đức Đại 561021369 2011 Nam – – –
5537 Nguyễn Đức Đăng Khoa 12451134 2010 Nam – – –
5538 Nguyễn Đức Đăng Nguyên 12451126 2014 Nam – – –
5539 Nguyễn Đức Dũng 12460753 2015 Nam – – –
5540 Nguyễn Đức Dũng 12489280 2015 Nam – – –
5541 Nguyễn Đức Dũng 12482617 2017 Nam – – 1483
5542 Nguyễn Đức Dũng (Hp)
Nguyen Duc Dung (HP)
12423408 2006 Nam – – –
5543 Nguyễn Đức Duy 12435945 2015 Nam – – –
5544 Nguyễn Đức Duy 12468088 2017 Nam – – –
5545 Nguyễn Đức Duy 561005630 2019 Nam – – –
5546 Nguyễn Đức Gia An 12491411 2015 Nam – – –
5547 Nguyễn Đức Gia Hưng 12491217 2008 Nam – – 1707
5548 Nguyễn Đức Gia Khánh 561021482 2020 Nam – – –
5549 Nguyễn Đức Gia Minh 561021458 2017 Nam – – –
5550 Nguyễn Đức Gia Phong 12491420 2017 Nam – – –