Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5551 Nguyễn Đức Hiếu 12418498 2009 Nam – – 1528
5552 Nguyễn Đức Hiếu 12423386 2008 Nam – – –
5553 Nguyễn Đức Hoàng 12444162 2015 Nam – – –
5554 Nguyễn Đức Hoàng Lâm 12466875 2016 Nam – – –
5555 Nguyễn Đức Huấn 12418501 2010 Nam – 1520 1539
5556 Nguyễn Đức Hùng 12431753 2013 Nam – – –
5557 Nguyễn Đức Huy 12426199 2012 Nam – 1588 1575
5558 Nguyễn Đức Huy 12442151 2016 Nam – 1453 1537
5559 Nguyễn Đức Huy 12438367 2011 Nam – – –
5560 Nguyễn Đức Huy 12462756 2013 Nam – – –
5561 Nguyễn Đức Huy 12425915 2010 Nam – – –
5562 Nguyễn Đức Khải Phong 12489050 2019 Nam – – –
5563 Nguyễn Đức Khang 12477117 2015 Nam – – –
5564 Nguyễn Đức Khang 12431451 2010 Nam – – –
5565 Nguyễn Đức Khánh 12431389 2012 Nam – – –
5566 Nguyễn Đức Khánh 12436100 2012 Nam – – –
5567 Nguyễn Đức Khiêm 12430870 1989 Nam – – –
5568 Nguyễn Đức Khoa 12458120 2000 Nam – – –
5569 Nguyễn Đức Khôi 12478768 2014 Nam – – –
5570 Nguyễn Đức Kiên 12432075 2007 Nam – – –
5571 Nguyễn Đức Lâm 12458457 2008 Nam – – –
5572 Nguyễn Đức Lê Hoàng 12438375 2009 Nam – – –
5573 Nguyễn Đức Long 12429902 2008 Nam – – –
5574 Nguyễn Đức Long 12450987 2012 Nam – – –
5575 Nguyễn Đức Mạnh 12456918 2011 Nam – – –
5576 Nguyễn Đức Mạnh 12464716 2012 Nam – – –
5577 Nguyễn Đức Minh 12459917 2003 Nam – – –
5578 Nguyễn Đức Minh 12473189 2015 Nam – – 1530
5579 Nguyễn Đức Minh 12476048 2014 Nam – – –
5580 Nguyễn Đức Minh 12490385 2010 Nam – – –
5581 Nguyễn Đức Minh 12472514 2011 Nam – – –
5582 Nguyễn Đức Minh 12488151 2004 Nam – – –
5583 Nguyễn Đức Minh 12408514 Nam – – –
5584 Nguyễn Đức Minh 12488410 2012 Nam – – –
5585 Nguyễn Đức Minh 12442631 2016 Nam – – 1403
5586 Nguyễn Đức Minh Anh 561005568 2012 Nữ – 1486 –
5587 Nguyễn Đức Minh Huy 12464724 2014 Nam – – –
5588 Nguyễn Đức Minh Khoa 12489336 2015 Nam – – –
5589 Nguyễn Đức Minh Quân 12462730 2015 Nam – – –
5590 Nguyễn Đức Minh Quân 561007854 2018 Nam – 1440 –
5591 Nguyễn Đức Nam 12472557 2013 Nam – 1495 –
5592 Nguyễn Đức Nghĩa 12430110 2012 Nam – – –
5593 Nguyễn Đức Nguyên 12463604 2015 Nam – 1491 –
5594 Nguyễn Đức Nguyên Anh 12416010 2009 Nam – – –
5595 Nguyễn Đức Nguyên Khôi 12461717 2014 Nam – – –
5596 Nguyễn Đức Nhân 12417700 2009 Nam – – –
5597 Nguyễn Đức Phú 12477141 2014 Nam – 1584 1579
5598 Nguyễn Đức Phú 12495263 2013 Nam – – –
5599 Nguyễn Đức Phú 12473480 2007 Nam – – –
5600 Nguyễn Đức Phương 12498262 2015 Nam – – –