Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026
- Thời gian
- 06–11/07/2026
- Địa điểm
- Bắc Ninh
- Thể thức
- Cờ tiêu chuẩn · 60 phút + 30 giây/nước
- Lệ phí
- Miễn phí
Bảng Nam U10 · Hệ Thụy Sĩ
| Bàn | Điểm | Trắng | Kết quả | Đen | Điểm | Ván |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Lê Công Thắng 1693 | 0 – 1 | Nguyễn Nam Long 1936 | 1 | Xem |
| 2 | 1 | Vương Tuấn Khoa 1924 | ½ – ½ | Nguyễn Quang Nam 1700 | 1 | Xem |
| 3 | 1 | Nguyễn Phúc Cao Danh 1711 | 1 – 0 | Phan Đăng Anh Hào 1664 | 1 | Xem |
| 4 | 1 | Trần Anh Châu 1588 | 0 – 1 | Nguyễn Việt Khôi 1796 | 1 | Xem |
| 5 | 1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang 1621 | 0 – 1 | Mai Duy Hùng 1951 | 1 | Xem |
| 6 | 1 | Lê Giang Phúc Tiến 1596 | 1 – 0 | Đặng Hà Đông Hải 1581 | 1 | Xem |
| 7 | ½ | Vũ Antoni Trung Hiếu 1518 | 0 – 1 | Trần Tuấn Khang 1904 | ½ | Xem |
| 8 | ½ | Nguyễn Thanh San 1556 | ½ – ½ | Lê Nguyên Phong 1798 | ½ | Xem |
| 9 | ½ | Bùi Đức Thiện Anh 1827 | 1 – 0 | Vũ Eden Trung Đức 1518 | ½ | Xem |
| 10 | ½ | Lê Huỳnh Duy Anh 1675 | 1 – 0 | Hoàng Gia Bảo 1598 | ½ | Xem |
| 11 | 0 | Nguyễn Lê Minh Đức 1413 | 0 – 1 | Phạm Nguyễn Minh Long 1677 | 0 | Xem |
| 12 | 0 | Tô Phúc Gia Đạt 1566 | ½ – ½ | Nguyễn Xuân Phú | 0 | Xem |
| 13 | 0 | Nguyễn Duy Dũng 1479 | 0 – 1 | Nguyễn Đức Minh 1518 | 0 | Xem |
| 14 | 0 | Đinh Minh Đức 1479 | 1 – 0 | Nguyễn Đức Long 1567 | 0 | Xem |
| 15 | 0 | Nguyễn Tuấn Minh 1467 | ½ – ½ | Đào Quang Đức Uy | 0 | Xem |
| 16 | 0 | Nguyễn Lê Phương Lâm 1582 | 1 – 0 | Trương Đức Thiên Phúc 1515 | 0 | Xem |