Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 53 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
8.7 | Hoàng Thùy Trâm | 1-0 | Dương Quỳnh Giang | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 26 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.6 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.8 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | ½–½ | Trần Thanh Thảo | 1590 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.9 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | ½–½ | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.13 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 82 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.1 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.9 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | 1-0 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.4 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | ½–½ | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.6 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.6 | Nguyễn Huyên Thảo | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.7 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 1-0 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 86 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.14 | Dương Hồng Anh | 1485 | ½–½ | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.5 | Dương Hồng Anh | 1485 | 0-1 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | ½–½ | Võ Mai Phương | 1665 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | ½–½ | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.4 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | 1-0 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 1-0 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.9 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | ½–½ | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.4 | Ngô Phúc An | 0-1 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
4.4 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | 0-1 | Trần Phúc Hưng | 1466 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.7 | Ngô Phúc An | 0-1 | Trần Tùng Anh | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 39 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.5 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 1-0 | Ngô Quang Minh | 1566 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.13 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 35 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.8 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 0-1 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.5 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 0-1 | Mai Duy Hùng | 1951 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.6 | Phan Đăng Khôi | 1849 | 1-0 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.5 | Phan Đăng Khôi | 1849 | 0-1 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.6 | Phan Đăng Khôi | 1849 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.22 | Trần Thiên Bảo | 1616 | 1-0 | Trịnh Lê Bảo | 1478 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.5 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 1652 | 0-1 | AFM Trần Phạm Quang Minh | 2100 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.15 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | ½–½ | ACM Nguyễn Trung Quân | 1689 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.27 | Trần Thiên Bảo | 1616 | 0-1 | Trần Quý Ngọc | 1493 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.10 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | 1-0 | Nguyễn Minh | 1835 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.4 | Trần Hoàng | 1764 | ½–½ | Mai Đức Kiên | 2020 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.12 | Đỗ Tiến Quang Minh | 1845 | ½–½ | AFM Nguyễn Vương Đăng Minh | 1651 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.14 | Đào Gia Huy | 1683 | ½–½ | Lê Phước An | 1636 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.22 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1559 | 1-0 | Nguyễn Hải Lâm | 1473 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.4 | Nguyễn Lê Nguyên | 2062 | ½–½ | Mai Đức Kiên | 2020 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.11 | Đỗ Tiến Quang Minh | 1845 | 1-0 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 1853 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 40 | Xem |