Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 102 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.11 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | 1-0 | Trần Mai Hân | 1558 | A04 Khai cuộc Réti | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.10 | Trần Thanh Thảo | 1590 | ½–½ | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | A04 Khai cuộc Réti | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.11 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | ½–½ | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | A04 Khai cuộc Réti | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.2 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | ½–½ | Đỗ Hà Trang | 1788 | A04 Khai cuộc Réti | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.8 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | 0-1 | Lê Minh Anh | 1652 | A04 Khai cuộc Réti | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.11 | Trần Thanh Thảo | 1590 | ½–½ | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A04 Khai cuộc Réti | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.5 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | ½–½ | Lê Minh Anh | 1652 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.6 | Trần Thanh Thảo | 1590 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A04 Khai cuộc Réti | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.7 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | 0-1 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.3 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | A04 Khai cuộc Réti | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.2 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | A04 Khai cuộc Réti | 90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.10 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | A04 Khai cuộc Réti | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.3 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | A04 Khai cuộc Réti | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.4 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | A04 Khai cuộc Réti | 119 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.1 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.2 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | A04 Khai cuộc Réti | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.4 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | A04 Khai cuộc Réti | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.5 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.10 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | A04 Khai cuộc Réti | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.9 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | A04 Khai cuộc Réti | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.11 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A04 Khai cuộc Réti | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.5 | Trần Phúc Hưng | 1466 | 1-0 | Ngô Phúc An | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.4 | Trần Phúc Hưng | 1466 | 0-1 | Võ Quang Minh | 1460 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.8 | Trương Minh Hiếu | 0-1 | Trần Tùng Anh | A04 Khai cuộc Réti | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.7 | Trần Phúc Hưng | 1466 | 1-0 | Trần Tùng Anh | A04 Khai cuộc Réti | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.9 | Trương Minh Hiếu | 0-1 | Phan Huy Vũ | A04 Khai cuộc Réti | 47 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.9 | Trương Minh Hiếu | 0-1 | Lê Nam | 1443 | A04 Khai cuộc Réti | 13 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.9 | Trần Phúc Hưng | 1466 | 1-0 | Trương Minh Hiếu | A04 Khai cuộc Réti | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 1-0 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | A04 Khai cuộc Réti | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.5 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | A04 Khai cuộc Réti | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.8 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | A04 Khai cuộc Réti | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.8 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 1-0 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | A04 Khai cuộc Réti | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.10 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 0-1 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | A04 Khai cuộc Réti | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.13 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Trần Khôi Nguyên | 1401 | A04 Khai cuộc Réti | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.5 | Phạm Xuân An | 1776 | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.2 | Phạm Xuân An | 1776 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | A04 Khai cuộc Réti | 28 | Xem |