Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10151 Trần Ngọc Anh 561002372 2008 Nữ – 1436 –
10152 Trần Ngọc Băng Thanh 561019747 2020 Nữ – – –
10153 Trần Ngọc Bảo Anh 561007277 2021 Nữ – – –
10154 Trần Ngọc Bảo Châu 12410543 2002 Nữ – – –
10155 Trần Ngọc Bích 12489182 2013 Nữ – – –
10156 Trần Ngọc Chiêu Minh 12437905 2008 Nữ – – –
10157 Trần Ngọc Đăng Duy 561012530 2019 Nam – – –
10158 Trần Ngọc Danh Minh 12487147 2018 Nam – – –
10159 Trần Ngọc Diệp 12476609 1984 Nữ – – –
10160 Trần Ngọc Diệp 561021083 2017 Nữ – – –
10161 Trần Ngọc Diệp 12469157 2014 Nữ – – –
10162 Trần Ngọc Đức 561008095 2016 Nam – – –
10163 Trần Ngọc Gia Nghi 12471518 2015 Nữ – – –
10164 Trần Ngọc Hải Dăng 12447846 2011 Nam – – –
10165 Trần Ngọc Hân 12413887 2002 Nữ – – –
10166 Trần Ngọc Hoàng Sa 12466611 2009 Nữ – – –
10167 Trần Ngọc Huy 561000507 2014 Nam – – –
10168 Trần Ngọc Huy 12446556 2011 Nam – – –
10169 Trần Ngọc Khả Hân 12485438 2017 Nữ – 1499 –
10170 Trần Ngọc Khánh 12474029 2008 Nữ – – –
10171 Trần Ngọc Khánh Linh 12483044 2017 Nữ – 1452 –
10172 Trần Ngọc Khôi 561002976 2016 Nam – – –
10173 Trần Ngọc Lâm 12454303 2015 Nam – – –
10174 Trần Ngọc Lân 12471224 2014 Nam – – –
10175 Trần Ngọc Lễ 12422550 1993 Nam – – –
10176 Trần Ngọc Long 12449512 2015 Nam – – –
10177 Trần Ngọc Long 12422118 1984 Nam – – –
10178 Trần Ngọc Minh Đức 12441953 2010 Nam – 1580 –
10179 Trần Ngọc Minh Khôi 12453692 2012 Nam – – 1453
10180 Trần Ngọc Minh Nguyên 12411337 2005 Nam – – –
10181 Trần Ngọc Nam Phương 12475718 2017 Nữ – – –
10182 Trần Ngọc Nhi 561023671 2018 Nữ – – –
10183 Trần Ngọc Phúc 12450529 2009 Nam – – –
10184 Trần Ngọc Phước Thịnh 561002984 2007 Nam – – –
10185 Trần Ngọc Phương 12447277 2015 Nữ – – –
10186 Trần Ngọc Phương Quỳnh 561001902 1985 Nữ – – –
10187 Trần Ngọc Phương Vy 561003573 2017 Nữ – – –
10188 Trần Ngọc Phương Vy 12449202 2015 Nữ – – –
10189 Trần Ngọc Quý 12498521 2014 Nam – – –
10190 Trần Ngọc Sáng 12405272 2003 Nam – – –
10191 Trần Ngọc Sơn 12471488 2014 Nam – – –
10192 Trần Ngọc Sơn 12400866 1991 Nam – – –
10193 Trần Ngọc Thạch 12482528 1995 Nam – – –
10194 Trần Ngọc Thạch 12488372 1982 Nam – – –
10195 Trần Ngọc Thanh Tâm 561002011 2001 Nữ – – –
10196 Trần Ngọc Thống 12451118 2013 Nam – – 1448
10197 Trần Ngọc Thuận 12414581 2005 Nam – – –
10198 Trần Ngọc Thùy 12459755 1990 Nữ – – –
10199 Trần Ngọc Tỉnh 12462187 2013 Nam – – –
10200 Trần Ngọc Triết 12405698 2002 Nam – – –