Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10051 Trần Lưu Trọng Nghĩa 12459747 1994 Nam – – –
10052 Trần Mai An Nhiên 12440051 2015 Nữ – – –
10053 Trần Mai Bình Huy 12460923 2014 Nam – – –
10054 Trần Mai Đăng Bảo 561016110 2010 Nam – – –
10055 Trần Mai Khanh 561013447 2019 Nữ – – –
10056 Trần Mai Kim Ngân 561008613 2012 Nữ – – –
10057 Trần Mai Lâm 561011363 2010 Nữ – – –
10058 Trần Mai Ngọc Anh 12465585 2015 Nữ – – –
10059 Trần Mai Phương Linh 12476170 2014 Nữ – – 1422
10060 Trần Mai Trường An 12403717 2002 Nam – – –
10061 Trần Mai Uyên Thảo 561023043 2013 Nữ – – –
10062 Trần Mạnh Cường 12422991 1991 Nam – – –
10063 Trần Mạnh Hải 12437719 2009 Nam – – –
10064 Trần Mạnh Hoàng 561006394 1976 Nam – – –
10065 Trần Minh 12472026 2011 Nam – – –
10066 Trần Minh Anh 12443468 2016 Nữ – – –
10067 Trần Minh Anh 12403288 1998 Nữ – – –
10068 Trần Minh Châu 12432466 2015 Nữ – – –
10069 Trần Minh Châu 12423726 2010 Nam – – –
10070 Trần Minh Chiến 561002623 2017 Nam – – 1535
10071 Trần Minh Đăng 561023795 2012 Nam – 1507 –
10072 Trần Minh Đăng 12465038 2012 Nam – – –
10073 Trần Minh Đức 12447820 2017 Nam – – –
10074 Trần Minh Đức 12414956 2007 Nam – – –
10075 Trần Minh Đức 12448877 2018 Nam – – –
10076 Trần Minh Đức 12475483 2016 Nam – – –
10077 Trần Minh Đức 12482013 2013 Nam – – –
10078 Trần Minh Đức 12443913 2009 Nam – – –
10079 Trần Minh Duy 12444529 1997 Nam – – –
10080 Trần Minh Duy 12443387 2017 Nam – – –
10081 Trần Minh Gia Huy 12481734 2016 Nam – – –
10082 Trần Minh Hải 561005479 2011 Nam – – –
10083 Trần Minh Hải 12438618 2014 Nam – 1461 –
10084 Trần Minh Hào 12462128 2014 Nam – – –
10085 Trần Minh Hiếu 561013641 2017 Nam – 1648 1479
10086 Trần Minh Hiếu 12427071 2001 Nam – – –
10087 Trần Minh Hoa 12452270 2010 Nữ – – –
10088 Trần Minh Hoàng 12441287 2003 Nam – – –
10089 Trần Minh Hoàng 12405680 2001 Nam – – –
10090 Trần Minh Huy 12481432 2017 Nam – – –
10091 Trần Minh Huy 12445231 2011 Nam – – –
10092 Trần Minh Huy 561023809 2018 Nam – – –
10093 Trần Minh Khang 12494844 2019 Nam – – –
10094 Trần Minh Khang 12483052 2013 Nam – 1595 1464
10095 Trần Minh Khang 12437913 2012 Nam – – –
10096 Trần Minh Khang 12453196 2016 Nam – – –
10097 Trần Minh Khang 561024104 2011 Nam – – –
10098 Trần Minh Khang 12490610 2019 Nam – – –
10099 Trần Minh Khoa 561000221 2011 Nam – – –
10100 Trần Minh Khôi 561009482 2012 Nam – – –