Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10101 Trần Minh Khôi 12477290 2017 Nam – – –
10102 Trần Minh Khôi 12460389 2017 Nam – – –
10103 Trần Minh Nghi 12484911 2012 Nữ – – –
10104 Trần Minh Nguyên 561015601 2018 Nam – – –
10105 Trần Minh Nhã Thư 12493848 2017 Nữ – – –
10106 Trần Minh Nhật 561002828 2015 Nam – 1633 –
10107 Trần Minh Phú 12480258 2018 Nam – 1526 1445
10108 Trần Minh Phúc An 12463760 2017 Nam – – –
10109 Trần Minh Quân 12487058 2015 Nam – – –
10110 Trần Minh Quân 561002690 2014 Nam – – –
10111 Trần Minh Quân 12478598 2017 Nam – – –
10112 Trần Minh Quân 12477460 2017 Nam – – –
10113 Trần Minh Quân 12496642 2011 Nam – – –
10114 Trần Minh Quân 561020150 2020 Nam – – –
10115 Trần Minh Quang 561018147 2019 Nam – – –
10116 Trần Minh Quang 12478687 2018 Nam – – –
10117 Trần Minh Qúy 12460508 2013 Nam – – –
10118 Trần Minh Sang 12422444 1985 Nam – – –
10119 Trần Minh Sang 12462926 2018 Nam – 1648 1600
10120 Trần Minh Tân 12465950 1991 Nam – – –
10121 Trần Minh Thiên 12447196 2013 Nam – – –
10122 Trần Minh Thiện 12462705 2016 Nam – – –
10123 Trần Minh Thu 12420336 2007 Nữ – – –
10124 Trần Minh Thuận 12490822 1975 Nam – – –
10125 Trần Minh Trí 561008737 2015 Nam – 1480 1542
10126 Trần Minh Trí 12463337 2019 Nam – – –
10127 Trần Minh Trí 12412988 2008 Nam – – –
10128 Trần Minh Tri 561015679 2018 Nam – – –
10129 Trần Minh Trí 12481882 2012 Nam – – –
10130 Trần Minh Trí 561023655 2014 Nam – 1485 –
10131 Trần Minh Trí 12434019 2011 Nam – – –
10132 Trần Minh Trí 12492558 2014 Nam – – –
10133 Trần Minh Trí 12442895 2012 Nam – – –
10134 Trần Minh Triết 12416487 2006 Nam – – –
10135 Trần Minh Triết 12496502 2001 Nam – – –
10136 Trần Minh Tú Quyên 12497541 2004 Nữ – – 1572
10137 Trần Minh Tuấn 12487562 2018 Nam – – –
10138 Trần Minh Vũ 12460613 2015 Nam – – –
10139 Trần Mộc Hoàng 12461903 1986 Nam – – –
10140 Trần Nam Hưng 12475114 2014 Nam – 1482 1467
10141 Trần Nam Khang 12430820 2007 Nam – – –
10142 Trần Nam Khang 12418382 2011 Nam – – –
10143 Trần Nam Kiên 12469602 2018 Nam – – –
10144 Trần Nam Phong 12435848 2013 Nam – – –
10145 Trần Nam Quân 12440027 2010 Nam – – –
10146 Trần Nam Thành 12498815 2015 Nam – – –
10147 Trần Nam Thanh 12432679 2017 Nam – – –
10148 Trần Ngô Bảo Châu 561013072 2020 Nữ – – –
10149 Trần Ngô Khôi Nguyên 12409855 2003 Nữ – – –
10150 Trần Ngô Quốc Bảo 12479780 2013 Nam – 1458 1675