Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9001 Phạm Văn Long Nhật 561002453 2007 Nam – – –
9002 Phạm Văn Minh Khôi 561018953 2019 Nam – – –
9003 Phạm Văn Ngạn 12489468 2006 Nam – – –
9004 Phạm Văn Quân 12492159 1985 Nam – – –
9005 Phạm Văn Sáng 12487597 1980 Nam – – –
9006 Phạm Văn Tiền 12448940 1982 Nam – – –
9007 Phạm Văn Tiến Vượng 12471666 2013 Nam – – –
9008 Phạm Văn Trưởng 12440213 1995 Nam – – –
9009 Phạm Văn Tuấn Anh 12448818 2006 Nam – – –
9010 Phạm Việt Anh 561001589 2020 Nam – – –
9011 Phạm Việt Dũng 12441848 1988 Nam – – –
9012 Phạm Việt Hà 12406821 2001 Nữ – – –
9013 Phạm Việt Hưng 12499684 2015 Nam – – –
9014 Phạm Viết Khoa 12485136 2017 Nam – – –
9015 Phạm Việt Tâm 561005886 1994 Nam – – –
9016 Phạm Việt Tiến 12405205 2003 Nam – – –
9017 Phạm Vĩnh An 12456748 1989 Nam – – –
9018 Phạm Vinh Phú 12424030 2009 Nam – 1671 1613
9019 Phạm Vinh Quang 561012793 2016 Nam – 1462 –
9020 Phạm Võ Hoàng Nguyên 12411817 2005 Nữ – – –
9021 Phạm Võ Minh Nguyên 12410640 2000 Nữ – – –
9022 Phạm Võ Nguyên 12440353 2003 Nam – – –
9023 Phạm Võ Phương Nguyên 12411825 2005 Nữ – – –
9024 Phạm Vũ Bình 12455962 2012 Nam – – –
9025 Phạm Vũ Châu Anh 561005207 2018 Nữ – – –
9026 Phạm Vũ Đức Trí 561018678 2013 Nam – – –
9027 Phạm Vũ Hoàng Tôn 561012521 2016 Nam – – –
9028 WCMPhạm Vũ Linh Chi 12403466 2001 Nữ – – –
9029 Phạm Vũ Minh Hiếu 561017710 2019 Nam – – –
9030 Phạm Vũ Minh Nhật 12460656 2017 Nam – 1401 1411
9031 Phạm Vũ Nam 561005223 2006 Nam – – –
9032 Phạm Vũ Ngọc Sang 12441910 2013 Nam – – –
9033 Phạm Vũ Nhật Nam 12453510 2016 Nam – – –
9034 Phạm Xuân Đức 12411272 2005 Nam – – –
9035 Phạm Xuân Hòa 12488593 2009 Nam – – –
9036 Phạm Xuân Khải 12498378 2018 Nam – – –
9037 Phạm Xuân Lâm 561008044 2018 Nam – – –
9038 Phạm Xuân Minh Hiếu 12445959 2015 Nam – – –
9039 Phạm Xuân Nhật Huy 561022276 2011 Nam – – –
9040 Phạm Xuân Phúc 561021717 2012 Nam – – –
9041 Phạm Xuân Sang 561001643 2006 Nam – – –
9042 Phạm Y Mây 561010286 2018 Nữ – – –
9043 Phạm Yến Linh 12474126 2015 Nữ – – –
9044 Phạm Yến Nhi 12428752 2009 Nữ – – –
9045 Phan An Nam 561007498 2016 Nam – – –
9046 Phan Anh Dũng 12449393 1995 Nam – – –
9047 Phan Anh Khôi 12455024 2017 Nam – – –
9048 Phan Anh Kiên 12418749 2008 Nam – – –
9049 Phan Anh Minh 12456373 2017 Nam – – –
9050 Phan Anh Thư 12425710 2013 Nữ – – –