Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8901 Phạm Thị Hương 12421332 1981 Nữ – – 1703
8902 Phạm Thị Kim Ngân 12495140 2016 Nữ – – –
8903 Phạm Thị Liên 12440868 1995 Nữ – – –
8904 Phạm Thị Minh Điệp 12425893 2008 Nữ – – –
8905 Phạm Thị Minh Ngọc 561010855 2005 Nữ – – –
8906 Phạm Thị Minh Phương 12481971 2014 Nữ – – –
8907 Phạm Thị Minh Thư 12449474 2010 Nữ – – –
8908 Phạm Thị Ngà 561016926 1987 Nữ – – –
8909 Phạm Thị Ngoan 12493473 2004 Nữ – – –
8910 Phạm Thị Ngọc 561011240 1989 Nữ – – –
8911 Phạm Thị Ngọc Chi 12436402 1988 Nữ – – –
8912 Phạm Thị Ngọc Hiền 12442038 2011 Nữ – – –
8913 Phạm Thị Ngọc Nhi 12414239 2003 Nữ – – –
8914 Phạm Thị Nhã Trúc 12445797 2010 Nữ – – –
8915 Phạm Thị Phương Thảo 12407089 1997 Nữ – 1510 –
8916 Phạm Thị Thanh Phương 12427837 2009 Nữ – – –
8917 Phạm Thị Thu Thủy 12484555 1984 Nữ – – –
8918 Phạm Thị Thùy Anh 12448796 2009 Nữ – – –
8919 Phạm Thị Thùy Dương 12470503 2013 Nữ – – –
8920 Phạm Thị Thùy Trang 12422150 1987 Nữ – – –
8921 Phạm Thị Tuyết Vân 12409650 1974 Nam – – –
8922 Phạm Thị Vân Giang 12406961 2000 Nữ – – –
8923 Phạm Thị Xuân Hồng 12404020 Nam – – –
8924 Phạm Thiên Di 12437832 2016 Nữ – – –
8925 Phạm Thiên Khánh 12488860 2018 Nam – – –
8926 Phạm Thiên Lộc 12411264 2005 Nam – – –
8927 Phạm Thiên Long 12408247 2002 Nam – – –
8928 Phạm Thiên Ngân 12407097 1997 Nữ – – –
8929 Phạm Thiên Phú 12448508 2018 Nam – – 1481
8930 Phạm Thiên Phúc 561016616 2020 Nam – – –
8931 Phạm Thống Nhất 12404233 Nam – – –
8932 Phạm Thu Hiền 12409081 Nữ – – –
8933 Phạm Thuỳ Dương 12486671 2018 Nữ – – –
8934 Phạm Thủy Tiên 12413844 2000 Nữ – – –
8935 Phạm Thùy Trang 12427977 1981 Nữ – – –
8936 Phạm Tiến Đại 561020907 2017 Nam – – –
8937 Phạm Tiến Đạt 12477478 2015 Nam – – –
8938 Phạm Tiến Hoàng 12407364 Nam – – –
8939 Phạm Tiến Khoa 12468592 2016 Nam – 1456 –
8940 Phạm Tiến Mạnh 12478709 2009 Nam – 1510 –
8941 Phạm Tiến Thành 12452009 2011 Nam – – –
8942 Phạm Tiến Toàn 12405639 2001 Nam – – –
8943 Phạm Trà My 561002550 2012 Nữ – – –
8944 Phạm Trần Gia Huy 12494860 2010 Nam – – –
8945 Phạm Trần Gia Phú 12497304 2009 Nam – – 1515
8946 Phạm Trần Hùng Anh 12443786 1991 Nam – – –
8947 Phạm Trần Khánh Linh 12459291 2012 Nữ – – –
8948 Phạm Trần Kim Ngân 12475343 2015 Nữ – – –
8949 Phạm Trần Lan Uyên 561013404 2019 Nữ – – –
8950 Phạm Trần Thiên 12438464 2014 Nam – – –