Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9151 Phan Khang 12447340 2013 Nam – – 1416
9152 Phan Khang Huy 561015270 2013 Nam – 1535 –
9153 Phan Khánh Linh 12497371 2018 Nữ – – –
9154 Phan Khoa 12491071 2006 Nam – – –
9155 Phan Kiến Trinh 12440990 2013 Nam – – –
9156 Phan Lâm Anh Hào 12486655 2012 Nam – – –
9157 Phan Lâm Gia Uy 12483575 2015 Nam – – –
9158 Phan Lê Bảo Anh 12445827 2014 Nữ – – –
9159 Phan Lê Đăng Nhân 12467090 2017 Nam – – –
9160 Phan Lê Diệp Chi 12463043 2014 Nữ – – 1670
9161 Phan Lê Đức Nghi 12493180 2014 Nam – – –
9162 Phan Lê Hoàng Nam 12485934 2014 Nam – – –
9163 Phan Lê Huy 12494690 2014 Nam – – –
9164 Phan Lê Huy Hoàng 12459810 2013 Nam – – –
9165 Phan Lê My Na 12434256 2006 Nữ – – –
9166 Phan Lê Ngọc Vân 12470724 2012 Nữ – – –
9167 Phan Lê Nguyên 561000914 2016 Nam – – –
9168 Phan Lê Nguyên 12419770 2011 Nam – – –
9169 Phan Lê Nguyễn 12486647 2011 Nam – 1472 –
9170 Phan Lê Tấn Đạt 12424366 2011 Nam – – –
9171 Phan Lê Vĩnh Tiến 12489620 2014 Nam – – –
9172 Phan Linh Anh 12445215 2009 Nữ – 1440 1486
9173 Phan Lương Anh Triết 12446432 2015 Nam – – –
9174 Phan Lưu Bình Minh 12408832 2005 Nữ – – –
9175 Phan Mã Gia Huy 12432270 2011 Nam – 1489 1589
9176 Phan Mai Khôi 12416126 2008 Nữ – – –
9177 Phan Mai Khôi Nguyên 561009911 2018 Nam – – –
9178 Phan Mạnh Tấn 12416606 2003 Nam – – –
9179 Phan Minh 12446165 2017 Nam – – –
9180 Phan Minh Anh 561016373 2020 Nữ – – –
9181 Phan Minh Bảo 12495042 2015 Nam – 1483 –
9182 Phan Minh Dũng 12483753 2014 Nam – – –
9183 Phan Minh Huy 12433314 2009 Nam – – –
9184 Phan Minh Khang 561013595 2019 Nam – – –
9185 Phan Minh Khang 561020699 2017 Nam – – –
9186 Phan Minh Kiệt 12455636 2014 Nam – – –
9187 Phan Minh Lâm 12498866 2012 Nam – – –
9188 Phan Minh Mẫn 12436496 1977 Nam – – –
9189 Phan Minh Nguyên 12498858 2015 Nam – – –
9190 Phan Minh Quân 12495484 2017 Nam – – –
9191 Phan Minh Quân 12453528 2016 Nam – – 1431
9192 Phan Minh Quân 12483583 2015 Nam – – –
9193 Phan Minh Quân 561024082 2018 Nam – – –
9194 Phan Minh Quân 12486434 2019 Nam – – –
9195 Phan Minh Thịnh 12484520 2009 Nam – – –
9196 Phan Minh Tiến Đạt 12417858 2009 Nam – 1479 –
9197 Phan Minh Trí 12464090 2014 Nam – – –
9198 Phan Minh Vũ 12450693 2009 Nam – – –
9199 Phan Minh Vũ 12438472 2012 Nam – – –
9200 Phan Nam Thanh 12412511 2005 Nam – – –