Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Trần Nhã Phương | 1609 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | B30 Phòng thủ Sicilian | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.2 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.3 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | A04 Khai cuộc Réti | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | ½–½ | Lưu Minh Trang | 1799 | B40 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | ½–½ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Vũ Khánh An | 1637 | B40 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.2 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 50 | Xem |