Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.8 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.4 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | D00 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.7 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.6 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.4 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.8 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | A10 Khai cuộc Anh | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.9 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D30 Gambit Hậu từ chối | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | ½–½ | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | B40 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.2 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 50 | Xem |