Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.4 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | B40 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.5 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.3 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | 1-0 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D00 Hệ thống London | 83 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | ½–½ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.6 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.11 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | C45 Ván cờ Scotch | 73 | Xem |